Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Có Mặt Trong Danh Mục Từ Hơn 10 Năm Trước Mà Tại Sao Đến Nay, Sumitomo Chưa Đưa Sản Phẩm Cyflamid 5EW Chứa Hoạt Chất Độc Quyền Cyflufenamid Ra Thị Trường?

Có Mặt Trong Danh Mục Từ Hơn 10 Năm Trước Mà Tại Sao Đến Nay, Sumitomo Chưa Đưa Sản Phẩm Cyflamid 5EW Chứa Hoạt Chất Độc Quyền Cyflufenamid Ra Thị Trường?

1. Cyflamid 5EW – hiểu đúng về sản phẩm

Công thức & dạng thuốc

  • Hoạt chất: Cyflufenamid, độ tinh khiết tối thiểu 97% (dạng kỹ thuật).

  • Dạng thương phẩm: 5EW – nhũ dầu trong nước. Ở các thị trường khác, Cyflamid 5EW thường chứa khoảng 50 g/L Cyflufenamid

  • Đăng ký ở Việt Nam: phòng trừ bệnh phấn trắng trên dưa chuột

Điểm đáng chú ý trong Danh mục Việt Nam

  • Trong Danh mục 2025 mà anh/chị gửi, chỉ có Cyflamid 5EW chứa Cyflufenamid – không có thêm sản phẩm đơn chất hay phối trộn nào khác với hoạt chất này. 
    Về mặt thương mại, đây đúng nghĩa là “hàng độc”: ai cầm được sản phẩm này là đang nắm đại diện duy nhất của nhóm FRAC U6 trên thị trường.

 

2. Hoạt chất Cyflufenamid – “hàng hiếm” trong FRAC

2.1. Vị trí trong FRAC

  • Cyflufenamid được FRAC xếp vào nhóm U6 – phenyl-acetamide, cơ chế tác động còn chưa xác định rõ (nhóm “U = unknown”). 

  • Trong danh sách FRAC 2024, nhóm U6 chỉ có đúng một hoạt chất là Cyflufenamid

Các tài liệu đánh giá của EPA (Mỹ) cũng nhấn mạnh: Cyflufenamid là hoạt chất duy nhất trong nhóm U6 và được khuyến cáo dùng để luân phiên với các nhóm 3, 7, 11, 13 trong chương trình quản lý kháng của bệnh phấn trắng trên nhiều cây trồng. 

Vì vậy, khi nói “hàng hiếm”, ta có thể giải thích:

“Trong hàng chục nhóm thuốc nấm, nhóm U6 chỉ có đúng một hoạt chất – Cyflufenamid.
Và trong Danh mục Việt Nam, hoạt chất đó cũng chỉ xuất hiện trong một sản phẩm: Cyflamid 5EW.”

2.2. Cơ chế tác động (dưới góc nhìn thực tế)

Các nghiên cứu cho thấy Cyflufenamid:

  • tác dụng phòng và trị (protective + curative) đối với nấm phấn trắng. 

  • Ức chế quá trình xâm nhiễm và phát triển của nấm ở nhiều giai đoạn, nhưng chưa xác định được đích tác động cụ thể, nên FRAC tạm xếp vào nhóm “U – chưa rõ cơ chế”. 

  • Có các đặc điểm rất “đáng tiền”:

    • Hiệu lực phòng rất cao ở nồng độ thấp.

    • Hiệu lực trị (curative) khi phun sau khi đã xuất hiện vết bệnh. 

    • Thấm sâu xuyên lá (translaminar) – phun mặt trên vẫn khống chế tốt nấm ở mặt dưới. 

    • Hoạt tính dạng hơi (vapor phase) – hơi thuốc lan toả giúp “lấp” các khoảng trống khó ướt. 

    • Thời gian lưu dẫn và tồn lưu dài – giữ hiệu lực nhiều ngày với liều thấp. 

Đây là lý do Cyflufenamid thường được gọi là fungicide chuyên trị phấn trắng thế hệ mới, phù hợp với xu hướng giảm số lần phun.

2.3. Về kháng thuốc

  • Nhiều tài liệu khẳng định Cyflufenamid không bị kháng chéo với các nhóm quen thuộc như strobilurin (QoI), triazole (DMI)… – từng thí nghiệm cho thấy khi chủng phấn trắng kháng kresoxim-methyl (QoI) thì Cyflufenamid vẫn khống chế rất tốt. 

  • Chính vì “cơ chế lạ” này, các nhà nghiên cứu và FRAC xem Cyflufenamid là công cụ quan trọng trong chương trình luân phiên thuốc

  • Tuy nhiên, đã ghi nhận trường hợp kháng ở nấm phấn trắng Podosphaera xanthii trên bí và dưa ở Ý, khi lạm dụng phun liên tục. 
    Điểm này rất hay để đưa vào phần “lưu ý kỹ thuật”: thuốc mạnh nhưng không nên phun dồn dập nhiều lần liên tiếp.

 

3. Phổ tác dụng của Cyflufenamid trên thế giới

Mặc dù ở Việt Nam Cyflamid 5EW mới đăng ký cho phấn trắng dưa chuột, trên thế giới Cyflufenamid được đăng ký trên rất nhiều cây và tác nhân phấn trắng khác nhau:

3.1. Rau màu và cây ăn trái

Các tài liệu đăng ký và nghiên cứu cho thấy Cyflufenamid:

  • Được sử dụng để phòng trừ phấn trắng trên nho, táo, dâu tây, cherry, gooseberry, dưa các loại, ớt, cà chua… 

  • Trên táo, các thí nghiệm tại châu Âu ghi nhận hiệu lực 96–99% với bệnh phấn trắng do Podosphaera leucotricha, ngay cả khi áp lực bệnh cao. 

  • Trên dâu tây, cherry, nho, dưa… các báo cáo đều thống nhất: một hoặc hai lần phun Cyflufenamid cho hiệu quả tương đương hoặc vượt nhiều thuốc triazole/strobilurin phun 3 lần

3.2. Cây ngũ cốc và cây công nghiệp

  • Ở châu Âu, Cyflufenamid (dưới các tên thương mại khác nhau) được đăng ký để trừ phấn trắng trên lúa mì, lúa mạch, yến mạch, rye, triticale

  • Trên hoa bia (hops), Cyflufenamid được xem là trụ cột trong chương trình khống chế phấn trắng, đặc biệt khi cần xoay vòng với nhóm 3, 7, 11, 13. 

3.3. Một số nấm bệnh khác (ngoài phấn trắng)

  • Một số nghiên cứu cho thấy Cyflufenamid còn có hiệu lực tốt với bệnh thối nâu (Monilinia fructicola) trên cây ăn trái hạch (mận, đào…) ở điều kiện thí nghiệm. 

  • Tuy nhiên, trên nhãn thương mại phần lớn chỉ đăng ký cho phấn trắng; các tác động khác được xem là bổ trợ, không dùng để quảng cáo như một thuốc “phổ rộng”.

Gợi ý cách nói khi tư vấn:
“Về đăng ký, Cyflamid là thuốc chuyên trị phấn trắng trên dưa chuột.
Về mặt khoa học, hoạt chất Cyflufenamid đã chứng minh hiệu lực trên nhiều loại phấn trắng khác và thậm chí cả thối nâu ở cây có hạch. Tuy nhiên, khi sử dụng phải tuân thủ đúng đối tượng ghi trên nhãn.”

 

4. So sánh Cyflamid 5EW với các sản phẩm cùng hoạt chất & cùng nhóm FRAC

4.1. So với các sản phẩm cùng hoạt chất trên thế giới

Trên thị trường quốc tế, Cyflufenamid xuất hiện trong nhiều sản phẩm:

  • Cyflamid 50EW / 5EW – đăng ký cho phấn trắng trên nho, dưa, ngũ cốc… 

  • Torino SC (10% Cyflufenamid) – chuyên trị phấn trắng trên rau quả ở Mỹ, được khuyến cáo là fungicide “đổi gió” khi các nhóm 3, 7, 11 bắt đầu yếu đi

  • Takumi SC (100 g/L Cyflufenamid) – dùng cho phấn trắng trên dưa chuột, bí, dưa lưới… 

  • Flute, Kusabi… – các sản phẩm Cyflufenamid cho nho, bí, ngũ cốc ở một số nước. 

Về bản chất, Cyflamid 5EW ở Việt Nam cùng “nhóm gia đình” với những sản phẩm trên, khác nhau chủ yếu ở:

  • Nồng độ hoạt chất (10%, 50 g/L, 100 g/L...).

  • Cây trồng – đối tượng đăng ký.

  • Khuyến cáo số lần phun / vụ (liên quan quản lý kháng).

Có thể nhấn mạnh:

“Cyflamid 5EW ở Việt Nam tuy chỉ mới đăng ký cho phấn trắng dưa chuột,
nhưng hoạt chất của nó chính là hoạt chất đang được dùng ở châu Âu, Mỹ, Nhật để kiểm soát phấn trắng trên nho, táo, dâu tây, ngũ cốc…”

4.2. So với các thuốc phấn trắng thuộc nhóm FRAC khác

Ở Việt Nam, thuốc trừ phấn trắng phổ biến hiện nay thường thuộc các nhóm:

  • Nhóm 3 (DMI: difenoconazole, hexaconazole, propiconazole...) – nội hấp mạnh, quen thuộc, nhưng nhiều vùng ghi nhận dấu hiệu giảm hiệu lực. 

  • Nhóm 11 (QoI: azoxystrobin, trifloxystrobin...) – hiệu lực phòng rất cao nhưng kháng thuốc xuất hiện sớm

  • Nhóm 7, 13, 50… – các hoạt chất mới hơn như SDHI, quinazolinone, aryl-phenyl-ketone… (ví dụ metrafenone, pyriofenone, proquinazid). 

So với các nhóm trên:

  1. Về phổ tác động

    • Tất cả đều mạnh trên phấn trắng, nhưng Cyflufenamid nhắm vào nấm với cơ chế khác, giúp “gỡ thế bí” khi ruộng đã xài DMI, QoI nhiều năm.

  2. Về quản lý kháng thuốc

    • Nhiều vùng trên thế giới đã ghi nhận phấn trắng kháng triazole hoặc strobilurin; trong khi đó Cyflufenamid vẫn giữ hiệu lực tốt trên những chủng này. 

    • Vì vậy, trong khuyến cáo quốc tế, Cyflufenamid thường được xếp vào vị trí luân phiên chiến lược cùng các nhóm 3, 7, 11, 13. 

  3. Về câu chuyện bán hàng

    • DMI, QoI đã quá quen thuộc, nhiều ít có sẵn trên thị trường.

    • Cyflamid 5EW có thể được giới thiệu như:

      • Hoạt chất – nhóm FRAC hoàn toàn khác.

      • Đại diện duy nhất trong Danh mục Việt Nam.

      • Phù hợp ruộng đã “chai” với triazole/strobilurin (kèm lưu ý vẫn phải luân phiên).

 

5. Những thông tin thú vị khác

  1. Nhóm U6 – chỉ có 1 người chơi

    • Trong danh sách FRAC 2024, nhóm U6 có đúng một hoạt chất – Cyflufenamid; các nhóm khác thường có nhiều hoạt chất. 

  2. Thiết kế riêng cho phấn trắng

    • Nhiều thuốc nấm phổ rộng đánh vào cả rỉ sắt, đạo ôn, cháy lá…

    • Cyflufenamid được phát triển như fungicide chuyên trách phấn trắng, nên toàn bộ nghiên cứu liều lượng, công thức, cấu trúc phân tử đều tối ưu cho nhóm nấm này. 

  3. Hoạt tính hơi – phun “hơi lệch” vẫn ăn

    • Thí nghiệm cho thấy Cyflufenamid có hoạt tính dạng hơi, có thể khống chế phấn trắng ở lá bên cạnh lá được phun trực tiếp. 

    • Đây là điểm rất hữu ích trên cây tán dày, giàn dưa lùm xùm, chỗ khó ướt.

  4. Liều thấp nhưng hiệu lực rất cao

    • Trong một số thử nghiệm, nồng độ chỉ 0,2–0,8 ppm đã cho hiệu lực phòng gần như tuyệt đối trên phấn trắng dưa leo; liều cao hơn có thể giữ hiệu lực đến 10 ngày hoặc hơn. J-

  5. Đã có cảnh báo về kháng nếu lạm dụng

    • Ở Ý ghi nhận chủng phấn trắng trên dưa bí kháng Cyflufenamid khi phun liên tục, không luân phiên nhóm thuốc. 
      Đây là “câu chuyện cảnh báo” rất hay để nhắc khách hàng tuân thủ tối đa 2 lần/vụ và luôn luân phiên nhóm FRAC.

 

Hành trình phát minh Cyflufenamid ngoại truyện với cách kể dân dã

1. Câu chuyện ra đời của Cyflufenamid – từ ý tưởng đến “NF-149”

1.1. Đi từ “khung metalaxyl” tới hoạt chất mới

  • Hồi những năm 1960–1970, hãng Nippon Soda (Nhật) rất nổi tiếng trong việc nghiên cứu thuốc BVTV.

  • Họ đã có metalaxyl – một thuốc trừ nấm rất mạnh trên nhóm nấm ưa nước (sương mai, mốc sương).

  • Nhóm nghiên cứu mới nghĩ:

    “Nếu mình giữ lại cái khung “xương sống” của metalaxyl,
    rồi gắn thêm một số nhóm mới vào, biết đâu ra được một hoạt chất hoàn toàn khác, mạnh trên một nhóm bệnh khác?”

Từ ý tưởng đó, họ tổng hợp ra hàng loạt phân tử mới.
Trong đống đó, có một “ứng viên sáng giá” diệt nấm rất tốt.
Nhóm R&D quyết định tập trung mài dũa riêng phân tử này – coi như chọn được “giống tốt” rồi bắt đầu nhân giống, tuyển chọn tiếp.

1.2. Tinh chỉnh từng chi tiết để ra… 5 nguyên tử fluor

Nói nôm na, giai đoạn sau giống như chỉnh sửa chiếc xe:

  • Thân xe vẫn là chiếc khung ban đầu.

  • Họ thử thay nhiều loại “phụ tùng” khác nhau:

    • Đổi “bánh xe”, “gương”, “cản trước”… (tức là thay nhóm thế trong phân tử).

    • Mục tiêu: chạy nhanh hơn – bám đường tốt hơn – ít hao xăng (tức là diệt nấm mạnh hơn – bay hơi hợp lý – ít phải dùng liều cao).

Trong đó có vài điểm quan trọng:

  • Trên vòng benzen (khung vòng thơm chính), họ thử gắn thêm nguyên tử fluor.

    • Nhận ra rằng càng thêm fluor, hoạt tính dạng hơi càng tốt → hơi thuốc dễ lan từ lá này sang lá khác.

    • Cuối cùng, họ chọn cấu trúc có tới 5 nguyên tử fluor trên vòng – đó chính là “dấu ấn” của Cyflufenamid.

  • Ở phần “đuôi” phân tử, họ thử nhiều kiểu nhóm nhỏ khác nhau (giống như thay nhiều kiểu tay nắm, càng xe…) để:

    • Phân tử dễ bám lên bề mặt lá,

    • Dễ thấm sâu vào mô,

    • Nhưng không bay hơi quá nhanh.

Sau rất nhiều vòng thử – sửa – thử lại,
họ chọn ra phân tử tối ưu nhất, đặt mã nội bộ là NF-149.
Sau này, NF-149 chính là hoạt chất Cyflufenamid trong các sản phẩm thương mại như:
Pancho® (Nhật), Cyflamid®, Takumi®, Torino®, Miltrex®…

1.3. “Bài toán đau đầu”: làm sao gắn được cái vòng nhiều fluor?

Một chi tiết rất “phòng lab” nhưng kể lại nghe cũng vui:

  • Phần khó nhất không phải ý tưởng, mà là làm sao sản xuất ổn định được cái vòng benzen có 5 nguyên tử fluor.

  • Nhóm nghiên cứu phải dùng đến các kỹ thuật tổng hợp hữu cơ khá phức tạp (loại phản ứng chuyên sâu) để “gắn” đúng vị trí từng nguyên tử fluor.

Nói dễ hiểu:

“Nghĩ ra mẫu xe đẹp là một chuyện.
Làm sao lắp được cái khung đúng tiêu chuẩn, không méo, không gãy, sản xuất được hàng loạt lại là câu chuyện khác.”

1.4. Soi cấu trúc 3D cực kỳ kỹ lưỡng

Sau khi có phân tử, họ không vội đem ra đồng ngay mà:

  • Dùng máy phân tích hiện đại (NMR, tia X tinh thể, mô phỏng máy tính) để:

    • Xác định hình dạng 3D của phân tử,

    • Kiểm tra xem phân tử “gập cong” hay “duỗi thẳng”,

    • Xác nhận dạng cấu hình bền nhất là dạng có hoạt tính sinh học tốt.

Kết quả là:

  • Họ chứng minh được phần “C=N” của phân tử nằm ở dạng bền,

  • Phân tử có thế đứng phù hợp để vừa:

    • Thấm sâu xuyên lá,

    • Vừa tạo hơi lan sang lá bên cạnh,

    • Nhưng áp suất hơi lại thấpít bị mất thuốc do bay hơi quá nhanh.

Đây là lý do thực tế ngoài đồng, Cyflufenamid cho hiệu lực rất tốt dù dùng liều thấp.

1.5. Được trao giải thưởng khoa học tại Nhật

Câu chuyện chưa dừng lại ở đó:

  • Bài báo mô tả Cyflufenamid (NF-149) được Hội Khoa Học Thuốc BVTV Nhật Bản chọn đưa vào mục “Giải thưởng thành tựu nổi bật năm 2007”.

  • Tức là, ngay trong giới khoa học Nhật, Cyflufenamid được xem là một thành công lớn trong nghiên cứu thuốc BVTV, không phải hoạt chất “thường thường bậc trung”.

 

2. Từ phòng thí nghiệm ra tới ruộng: nấm bệnh “rất sợ” Cyflufenamid

2.1. Nấm bệnh bị “hạ gục” ở liều cực thấp

Trong các thử nghiệm:

  • Nhiều loài nấm bệnh quan trọng (trong đó có thối nâu trên cây ăn trái hạch, một bệnh rất khó chịu) bị ức chế mạnh ở nồng độ rất nhỏ,

    • Cỡ 0,01 phần triệu (0,01 ppm) – nghĩa là một lượng cực kỳ ít trong nước thử nghiệm đã đủ “làm khó” nấm.

  • Trên phấn trắng dưa leo trồng chậu, họ thử nhiều nồng độ:

    • Chỉ cần khoảng 0,8–1,6 ppm đã cho hiệu lực phòng trừ rất cao.

  • Ngoài đồng, liều khoảng mấy chục ppm đã cho hiệu quả tốt với nhiều loại phấn trắng trên nhiều cây trồng.

So với nhiều thuốc nấm đời cũ, đây là mức liều thấp bất ngờ.
Đó là lý do có thể nói Cyflufenamid là thuốc “công nghệ phân tử mới – liều thấp, hiệu lực cao” (nhưng vẫn phải dùng đúng khuyến cáo trên nhãn).

2.2. Cách thuốc “đánh” nấm – không giống kiểu quen thuộc

Khi soi kỹ dưới kính hiển vi:

  • Ở giai đoạn đầu, bào tử nấm vẫn nảy mầm được, vẫn tạo được “móc bám” bề mặt lá.

  • Nhưng sau đó:

    • Quá trình “ăn bám” vào tế bào lá bị phá,

    • Khuẩn ty bên trong không phát triển bình thường,

    • Bào tử mới không hình thành được.

Với một số nấm (ví dụ tác nhân gây thối nâu), người ta thấy:

  • Đầu ống mầm phồng lên, xuất hiện các “bọng” rỗng bên trong,

  • Sau đó ống mầm bị vỡ – hình ảnh khá “lạ” so với các thuốc nấm khác.

Chính vì kiểu tác động không giống các nhóm cũ mà đến giờ:

  • Người ta vẫn chưa xác định chính xác “điểm khóa” sinh hoá của Cyflufenamid trong tế bào nấm,

  • FRAC phải xếp hoạt chất này vào nhóm U6 – cơ chế chưa rõ nhưng không giống các nhóm khác.

Với người làm kỹ thuật, điều này có nghĩa:

Cyflufenamid là một “hướng tấn công khác hẳn”
Rất có giá trị để xoay vòng khi ruộng đã xài nhiều triazole, strobilurin…

 

3. Các mốc đăng ký quan trọng trên thế giới (kể theo dòng thời gian)

3.1. Nhật Bản – cái nôi ra đời (khoảng 2002)

  • Nhật là nước đầu tiên đăng ký Cyflufenamid, với tên Pancho®.

  • Mục đích: trừ phấn trắng trên lúa mì, rau màu, cây ăn trái, đồng thời có hiệu lực luôn với bệnh thối nâu trên một số cây ăn quả.

Nippon Soda – đơn vị phát minh – xem đây là thuốc nấm mới dựa trên “khung oxime-ether”, khác hẳn các nhóm cổ điển.

3.2. Châu Âu – được EU phê duyệt

  • Khoảng 2005, Cyflufenamid được đăng ký trong khối EU trên:

    • Nho, ngũ cốc, một số cây đặc sản khác.

  • 2009, Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) hoàn tất đánh giá rủi ro và EU ra chỉ thị chính thức công nhận Cyflufenamid là hoạt chất được phép sử dụng.

  • Từ đó, hàng loạt sản phẩm như Cyflamid 50EW, Takumi SC… xuất hiện rộng trên thị trường châu Âu.

3.3. Úc, New Zealand và thị trường hoa kiểng

  • Úc, Cyflamid 50EW (50 g/L Cyflufenamid) được dùng cho phấn trắng trên nho và bầu bí.

  • New Zealand cũng phê duyệt Cyflufenamid (ví dụ tên Flute 5EW) như một hoạt chất mới khoảng năm 2013.

  • Trong mảng hoa kiểng, Cyflamid 5EW còn được đăng ký ở nhiều nước để trừ phấn trắng trên hoa hồng, cây cảnh, nho làm cảnh…

3.4. Mỹ – từ “hoạt chất mới” tới “vũ khí trong IPM”

  • Ngày 27/6/2012, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) chính thức đăng ký Cyflufenamid như một hoạt chất mới.

  • Sau đó, sản phẩm MILTREX 10 SC được bán ra thị trường dưới nhãn Torino® dùng cho:

    • Nho, nhóm cây ăn quả hạch, dâu, bầu bí…

    • Vai trò chính: thuốc luân phiên để chống kháng trong chương trình IPM phấn trắng.

  • Nhà phát minh còn xin gia hạn bảo hộ dữ liệu cho nhiều cây “phụ” (dâu, ớt, cây ăn quả hạch…) – cho thấy họ đầu tư dài hơi vào hoạt chất này.

3.5. Câu chuyện kháng thuốc – bài học nhắc nhau

  • Đến khoảng 2018, có báo cáo đầu tiên về phấn trắng bầu bí kháng Cyflufenamid tại một số vùng ở Mỹ, sau nhiều năm phun gần như “một mình một chợ”, lặp lại liên tục.

  • Từ đó, trong tài liệu kỹ thuật ở Mỹ, Úc… luôn ghi rất rõ:

    • Không phun liên tiếp quá nhiều lần U6 trong một vụ,

    • Phải luân phiên với các nhóm FRAC khác,

    • Khi phù hợp, nên phối với thuốc khác nhóm để hạn chế kháng.

 

4. Cyflufenamid “vào hộ khẩu” tại Việt Nam

4.1. Trong các Thông tư và Danh mục

Trong các Thông tư về Danh mục thuốc BVTV những năm gần đây, luôn có một dòng rất “ngắn gọn mà giá trị”:

Hoạt chất: Cyflufenamid (min 97%)
Tên thương phẩm: Cyflamid 5EW
Đối tượng: Phấn trắng – dưa chuột
Đơn vị đăng ký: Sumitomo Corporation Vietnam LLC

chỉ có đúng một dòng như vậy.
Không có thêm sản phẩm nào khác dùng hoạt chất Cyflufenamid.

Điều đó có nghĩa:

  • Đến thời điểm Danh mục mới nhất, Cyflamid 5EW là sản phẩm DUY NHẤT chứa Cyflufenamid tại Việt Nam.

  • Trong khi cùng hoạt chất này, ở Nhật/EU/Mỹ đã được dùng cho: nho, táo, lúa mì, dâu, hoa hồng…

  • Ở Việt Nam, đến giờ vẫn chỉ đăng ký cho phấn trắng trên dưa chuột.

4.2. Thời điểm “gia nhập” Danh mục

  • Cyflamid 5EW bắt đầu có số đăng ký kỹ thuật từ 2014–2015

  • Từ các Thông tư sửa đổi Danh mục từ 2018 tới nay, Cyflamid 5EW luôn được giữ lại, không thay đổi đối tượng/cây trồng.

Nói gọn:

“Trên thế giới, Cyflufenamid đã đi rất xa.
Ở Việt Nam hiện giờ, Cyflamid 5EW là “cửa ngõ” duy nhất đưa hoạt chất này tới tay nông dân.”

 

5. Mấy ý ngắn gọn dễ kể lại

  1. Cyflufenamid sinh ra từ ý tưởng “tái chế” metalaxyl
    Từ một thuốc trị sương mai, các nhà khoa học Nhật “biến tấu” thành thuốc chuyên trị phấn trắng + có thêm hiệu lực thối nâu.

  2. Vòng 5 nguyên tử fluor không phải để cho đẹp
    Mà để tạo hoạt tính hơi, giúp thuốc lan sang lá bên cạnh – cực kỳ hữu ích với giàn dưa, giàn bầu bí, tán lá dày.

  3. Được trao giải khoa học tại Nhật
    Không phải hoạt chất nào cũng được Hội Khoa Học Thuốc BVTV Nhật trao giải “thành tựu nổi bật” – đủ thấy Cyflufenamid “không phải dạng vừa”.

  4. Là hoạt chất duy nhất trong nhóm FRAC U6
    Trong vô số nhóm thuốc nấm, U6 chỉ có một mình Cyflufenamid, nên rất quý khi cần xoay vòng chống kháng.

  5. Ở Việt Nam: một hoạt chất – một sản phẩm
    Trong Danh mục: chỉ có Cyflamid 5EW là dùng Cyflufenamid → “hàng hiếm, hàng độc” trong phân khúc thuốc phấn trắng thế hệ mới.

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img