Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Phân Tích Tổng Thể Cặp Công Thức Azoxystrobin + Chlorothalonil Với Những Cái Tên Nổi Bật Như Syngenta Ortiva 600SC, Avial 660SC, Nowa 560SC.. Tại Việt Nam

Phân Tích Tổng Thể Cặp Công Thức Azoxystrobin + Chlorothalonil Với Những Cái Tên Nổi Bật Như Syngenta Ortiva 600SC, Avial 660SC, Nowa 560SC.. Tại Việt Nam

1. Azoxystrobin + Chlorothalonil – “một đánh trong, một giữ ngoài”

  • Azoxystrobin: nội hấp, lưu dẫn, đi trong mạch gỗ, ức chế hô hấp của nấm (nhóm FRAC 11). Ưu điểm là:

    • Phòng trị mạnh nhóm bệnh thán thư, đốm lá, sương mai, rỉ sắt…

    • Có hiệu ứng “xanh lá, chậm già lá” nên cây nhìn khỏe hơn sau phun.

  • Chlorothalonil: tiếp xúc, đa điểm tấn công (FRAC M05), bám trên bề mặt lá như “áo mưa bảo vệ”, nấm rất khó hình thành tính kháng.

Khi phối chung:

  • Azoxystrobin xử lý nấm đã xâm nhập trong mô lá.

  • Chlorothalonil chặn mầm bệnh mới bám lên bề mặt.

  • Mô hình FRAC rất thích kiểu phối 1 nội hấp đơn điểm (nhóm 11) + 1 tiếp xúc đa điểm (nhóm M) để giảm nguy cơ kháng thuốc lâu dài.

 

2. Bốn tỉ lệ phối – 8 sản phẩm SC đang có trong Danh mục

Từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng, phần azoxystrobin + chlorothalonil đang có 4 tỉ lệ và 8 tên thương mại như sau: 

Tỉ lệ (g ai/L)Tên thương phẩm (dạng SC)Đơn vị đăng kýĐối tượng đăng ký chính
60 + 500Ameed Plus 560SCJiangyin Suli ChemicalRỉ sắt/cà phê; thán thư/ớt; giả sương mai/dưa chuột; sương mai/cà chua 
 Mighty 560SCCty TNHH Alfa (SG)Sương mai/dưa chuột 
 Nowa 560SCCty TNHH Danken VNĐốm vòng/cà chua 
60 + 600Avial 660SCAgria S.A.Thán thư/xoài; rỉ sắt/cà phê 
100 + 500Azoxygold 600SCCty TNHH Hóa sinh Mùa VàngLem lép hạt/lúa; đốm nâu/thanh long; sẹo/cam; thán thư/xoài 
 Kata-top 600SCCty CP Hóa chất NN & CN AICPhấn trắng/hoa hồng 
 Ortiva 600SCCty TNHH Syngenta VNThán thư xoài; thán thư & đốm vòng/ớt; giả sương mai/dưa chuột; nấm hồng/cà phê; thán thư & sương mai/dưa hấu; thán thư & rỉ sắt/cà phê; thán thư, đốm vòng & sương mai/cà chua; đốm lá/cà chua; vàng rụng lá, nứt vỏ khô mủ/cao su 
90 + 700Kempo 790SCCty TNHH Trường ThịnhSương mai/dưa hấu 

Nhìn vào bảng, cùng một công thức hoạt chất nhưng mỗi công ty “chọn sân chơi riêng”: rau màu, cây ăn quả, lúa, cà phê, cao su, hoa kiểng…

 

3. Phân tích từng nhóm tỉ lệ và “chiến lược đăng ký”

3.1. Nhóm 60 + 500: bản phối “cơ bản” cho rau màu & cà phê

Ameed Plus 560SC

  • Phủ được cà phê (rỉ sắt), ớt (thán thư), dưa chuột (giả sương mai), cà chua (sương mai)

  • Có đủ bệnh lá trên cây công nghiệp dài ngày + rau ăn quả ngắn ngày → rất hợp với đại lý vùng có cà phê xen canh ớt, dưa, cà chua.

  • Về mặt kỹ thuật:

    • Rỉ sắt, thán thư: azoxystrobin phát huy nội hấp, diệt sâu trong mô lá.

    • Sương mai, giả sương mai: chlorothalonil “phủ” bề mặt, giảm lây lan.

Mighty 560SC

  • Chỉ đăng ký sương mai/dưa chuột

  • Dễ bán cho đại lý vì nhãn rất “gọn”, nông dân trồng dưa chỉ cần nhớ một đối tượng.

  • Về chuyên môn, vẫn là cùng công thức với Ameed Plus, nhưng chiến lược sản phẩm là: tập trung 1 cây – 1 bệnh, cạnh tranh bằng giá và thương hiệu hơn là bằng độ rộng nhãn.

Nowa 560SC (hiệu Đà Thần Y, hiệu Thần Sầu… do công ty Bio Agriglobal phân phối)

  • Đăng ký đốm vòng/cà chua

  • Nhắm đúng “nỗi đau” của vùng chuyên cà chua (đốm vòng làm cháy lá rất nhanh).

  • Với đại lý chuyên rau, bộ đôi Mighty + Nowa là combo khá hợp:

    • Mighty: sương mai dưa chuột

    • Nowa: đốm vòng cà chua

Tóm lại nhóm 60+500: cùng một công thức nhưng ba nhãn chia nhau cà phê – dưa chuột – cà chua – ớt, tạo ra bức tranh cạnh tranh thú vị trên thị trường.

 

3.2. Nhóm 60 + 600: Avial 660SC – tăng “áo giáp” chlorothalonil

Avial 660SC

  • Tăng hàm lượng chlorothalonil lên 600 g/L nên thiên về phòng là chính, rất mạnh trên bề mặt lá.

  • Đăng ký thán thư xoàirỉ sắt cà phê

  • Hai bệnh này đều có nguồn bệnh rất lớn, kéo dài quanh năm, cần áo giáp bảo vệ tốt.

  • Với đại lý vùng xoài + cà phê, Avial là lựa chọn “2 trong 1”: cùng một sản phẩm phục vụ cả vườn cây ăn trái lẫn vườn cà phê.

 

3.3. Nhóm 100 + 500: tăng azoxystrobin – đi sâu vào mô lá, mở rộng cây trồng

Azoxygold 600SC

  • Là sản phẩm duy nhất trong 8 nhãn có đăng ký trên lúa: lem lép hạt/lúa.

  • Đồng thời có đốm nâu/thanh long, sẹo/cam, thán thư/xoài

  • Như vậy chỉ với một chai, đại lý có thể bán cho:

    • Nông dân lúa (lem lép hạt)

    • Vùng thanh long, cam, xoài (bệnh quả & lá do nấm).

  • Hàm lượng azoxystrobin cao hơn (100 g/L) giúp tăng hiệu lực nội hấp và lưu dẫn, phù hợp với cây cao, tán dày như lúa giai đoạn trổ, cây ăn trái lâu năm.

Kata-top 600SC

  • Chuyên phấn trắng/hoa hồng

  • Phân khúc này nhỏ nhưng đòi hỏi chất lượng rất cao: nhà vườn hoa thường phun nhiều lần, áp lực kháng thuốc lớn; việc dùng hỗn hợp azoxystrobin + chlorothalonil giúp giảm nhanh mật số phấn trắng mà vẫn khó kháng.

Ortiva 600SC

  • Có thể coi là “full option” trong nhóm: danh mục đăng ký dài nhất:

    • Xoài: thán thư

    • Ớt: thán thư, đốm vòng

    • Dưa chuột: giả sương mai

    • Dưa hấu: thán thư, sương mai

    • Cà phê: thán thư, rỉ sắt, nấm hồng

    • Cà chua: thán thư, đốm vòng, sương mai, đốm lá

    • Cao su: vàng rụng lá, nứt vỏ khô mủ 

  • Đây rõ ràng là sản phẩm “đầu tàu” của Syngenta cho nhóm bệnh lá & quả trên cây lâu năm và rau màu.

  • Với đại lý:

    • Ortiva thích hợp cho cửa hàng đủ loại khách: cà phê, cao su, xoài, dưa, ớt, cà chua.

    • dễ tư vấn vì: “Thán thư, đốm lá, sương mai trên các cây này – cứ tìm Ortiva”.

Nhóm 100+500 cho thấy chiến lược nâng azoxystrobin lên để đi sâu vào mô lá, nhắm tới cây ăn quả, lúa, cây công nghiệp và hoa kiểng giá trị cao.

 

3.4. Nhóm 90 + 700: Kempo 790SC – liều cao, chuyên “sương mai dưa hấu”

Kempo 790SC

  • Tỉ lệ rất “nặng ký”: 90 g/L azoxystrobin + 700 g/L chlorothalonil. 

  • Đăng ký duy nhất: sương mai/dưa hấu.

  • Dưa hấu là cây ngắn ngày nhưng cực kỳ nhạy cảm với sương mai, thường phải phun dày; Kempo với hàm lượng chlorothalonil cao đóng vai trò “bức tường chắn” rất mạnh trên lá, trong khi azoxystrobin xử lý phần nhiễm bên trong.

 

4. Vài nhận xét kỹ thuật chung cho combo azoxystrobin + chlorothalonil

  1. Phổ bệnh khá rộng

    • Các nhãn trong Danh mục thể hiện hỗn hợp này được tin dùng cho:

      • Nhóm sương mai, giả sương mai (trên dưa chuột, dưa hấu, cà chua).

      • Thán thư, đốm vòng, đốm lá (ớt, xoài, cà chua, dưa hấu, cà phê).

      • Rỉ sắt, nấm hồng (cà phê).

      • Bệnh trên lúa, cao su, hoa hồng.

  2. Kháng thuốc

    • Azoxystrobin (nhóm 11) dễ bị kháng nếu dùng đơn lẻ, phun liên tục.

    • Chlorothalonil đa điểm (M05) khó bị kháng, nên khi phối chung:

      • Vừa tận dụng được sức mạnh nội hấp của azoxystrobin.

      • Vừa “kéo dài tuổi thọ” của nhóm 11 vì mầm bệnh luôn bị tấn công từ nhiều hướng.

  3. Dạng SC – ưu điểm ngoài đồng

    • Ít bụi, dễ pha, bám dính tốt trên bề mặt lá, ít rửa trôi hơn dạng bột.

    • Phù hợp phun trên rau màu và cây ăn trái nơi nông dân sử dụng bình phun tay, bình điện rất nhiều.

  4. Lưu ý khi tư vấn

    • Dù phổ nấm rộng, đại lý và kỹ sư vẫn nên bám đúng đối tượng đã đăng ký trên nhãn khi tư vấn để đảm bảo an toàn pháp lý.

    • Nên khuyến cáo luân phiên với nhóm khác (ví dụ các phối cyazofamid, dimethomorph, cymoxanil, mancozeb…) chứ không dùng liên tục 4–5 lần azoxystrobin + chlorothalonil trong một vụ.

 

5. Một vài thông tin khác

  1. Azoxystrobin là “hậu duệ” của một loại nấm hoang dã

    • Hoạt chất này được phát triển dựa trên chất tự nhiên do nấm sống trên gỗ mục tiết ra, có khả năng ức chế nấm khác cạnh tranh thức ăn.

    • Từ chất tự nhiên đó, nhà khoa học mới chỉnh sửa thành azoxystrobin – đại diện tiêu biểu của nhóm strobilurin (nhóm 11).

  2. Chlorothalonil là thuốc “đa điểm” điển hình

    • Khác với nhiều thuốc nhắm 1 vị trí trong tế bào nấm, chlorothalonil tấn công nhiều enzyme cùng lúc.

    • Chính vì vậy người ta mới xếp nó vào nhóm “M – multi-site”, rất thích hợp để phối với các hoạt chất đơn điểm như azoxystrobin.

  3. Ortiva 600SC là một trong những nhãn có dải đăng ký rộng nhất trong nhóm này

    • Chỉ riêng một sản phẩm mà nhãn đã liệt kê: xoài, ớt, dưa chuột, dưa hấu, cà phê, cà chua, cao su với cả chùm bệnh lá khác nhau. 

    • Đây là lý do nhiều kỹ sư coi Ortiva là “thuốc chuẩn” khi thiết kế chương trình phòng trừ thán thư – sương mai trên cây dài ngày.

  4. Azoxygold 600SC là “cầu nối” giữa cây lúa và cây ăn trái

    • Trong 8 nhãn, chỉ Azoxygold vừa có lem lép hạt lúa vừa có thanh long, cam, xoài trên cùng nhãn. 

    • Đại lý vùng miền Trung, Tây Nam Bộ – nơi có cả lúa và thanh long/cây ăn trái – có thể tận dụng điểm này để giảm tồn kho, xoay vòng hàng linh hoạt.

 

6. Gợi ý nhanh 

  • Vùng rau màu (dưa chuột, dưa hấu, cà chua, ớt):

    • Có thể kết hợp: Mighty/Nowa/Ameed Plus/Kempo/Ortiva tùy cơ cấu cây trồng.

  • Vùng cà phê – cao su:

    • Ameed Plus, Avial, Ortiva là các lựa chọn đáng chú ý.

  • Vùng lúa + cây ăn trái:

    • Azoxygold giúp “chung một mã hàng” cho nhiều đối tượng.

  • Hoa kiểng (hoa hồng):

    • Kata-topOrtiva chuyên sâu cho phấn trắng, đốm lá.

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img