
Tất Tần Tật Hay Bách Khoa Toàn Thư Về Nấm Bệnh Cây Trồng Và Gợi Ý Thuốc Cụ Thể
MỘT SỐ CÁCH NHẬN BIẾT NHANH VÀ PHÂN LOẠI NẤM – KHUẨN TRONG VƯỜN
(Kèm gợi ý nhóm hoạt chất thường dùng)
Trong điều kiện thực tế, không phải lúc nào nhà vườn cũng gửi mẫu đi xét nghiệm được. Tuy vậy, chỉ cần chịu khó quan sát, ghi chép và nhớ một vài “mẹo” cơ bản, bà con vẫn có thể:
- Khoanh vùng bệnh do nấm đất, nấm lá, nấm trái hay vi khuẩn
- Chọn nhóm hoạt chất phù hợp, ưu tiên những thuốc đã quen dùng, cho hiệu quả tốt trên chính vườn của mình
Bài này tổng hợp lại một số dấu hiệu thực địa + gợi ý nhóm thuốc để bà con tham khảo. Tên thương mại chỉ là ví dụ, khi dùng cần đọc kỹ nhãn và hướng dẫn của nhà sản xuất.
I. CÁCH NÔNG DÂN HAY DÙNG ĐỂ NHẬN DẠNG BỆNH
1. Xác định vị trí vết bệnh
a. Rễ, cổ rễ, gốc
- Đào nhẹ quanh gốc, kiểm tra rễ chính và rễ tơ.
- Nếu rễ thối, mềm, dễ tuột vỏ, cổ rễ ướt/nhũn → thường nghi nấm đất: Phytophthora, Pythium, Fusarium, Rhizoctonia…
b. Lá, cành non
- Quan sát mặt trên, mặt dưới lá, mép lá, kẽ lá.
- Nếu thấy đốm, chấm, vòng cháy, lớp bột → nghi bệnh lá như:
- Thán thư (Colletotrichum)
- Đốm vòng, cháy lá, đốm nâu (Alternaria, Cercospora)
- Phấn trắng (Oidium)…
c. Trái, cuống, cuống trái
- Nếu thối cuống, rụng trái non, thối vỏ → nghĩ tới bệnh trái do Phytophthora, Colletotrichum, Botrytis…
2. Theo dõi tốc độ lan bệnh
- Lan rất nhanh (vài ngày), vết thối nhũn, ướt, có nước rịn
→ Thường do Phytophthora hoặc có thêm vi khuẩn. - Lan chậm, cây héo dần, trưa héo – chiều tối hồi
→ Thường nghĩ Fusarium hoặc thối rễ. - Lan chậm nhiều tuần, đốm loang dần trên lá
→ Hay gặp ở đốm vòng, đốm nâu, đốm lá xám…
3. Sờ – bẻ – bóc vỏ – ngửi
- Bẻ nhẹ rễ, tuốt vỏ cành ở vùng bệnh:
- Vỏ ẩm, nhũn, dễ bong, có mủ/dịch nhờn → nghi thối nhũn do Phytophthora hoặc vi khuẩn.
- Mô khô, thâm sạm, vỏ chai cứng → thường là nấm điển hình (Fusarium, Alternaria…).
- Ngửi vết bệnh:
- Mùi hôi, chua, thối mạnh → thường có vi khuẩn tham gia.
- Ấn nhẹ:
- Nếu chảy nước, nhựa → khả năng cao mô bị mềm do khuẩn.
4. Cắt ngang thân, cổ rễ, cuống trái
- Dùng dao sắc cắt dọc hoặc ngang:
- Bó mạch có vệt nâu đỏ, nâu đậm chạy theo mạch → thường do Fusarium hoặc bệnh rễ có tính hệ thống.
- Mô bên trong nhũn, ướt → thường do Phytophthora, Pythium hoặc vi khuẩn.
5. Hình dạng vết bệnh trên lá, hoa, trái
- Đốm lõm, viền đen, có chấm nhỏ màu cam/hồng
→ Rất điển hình của thán thư – Colletotrichum. - Đốm nâu khô, có vòng đồng tâm
→ Nghi đốm vòng, cháy lá, đốm nâu – Alternaria/Cercospora. - Lớp bột trắng mịn phủ lá, chồi non, hoa
→ Phấn trắng – Oidium, dùng tay chà nhẹ thấy bột rơi ra. - Mảng tơ trắng xám/nâu trên mô chết
→ Nghi Rhizoctonia, Botrytis… - Ổ bào tử màu cam/đỏ trên trái
→ Ổ bào tử của thán thư, dấu hiệu rất đặc trưng.
6. Quan sát thời tiết và cách canh tác
- Bệnh xuất hiện sau mưa to, ngập úng, nước đọng
→ Thường là nấm đất ưa ẩm – Phytophthora, Pythium. - Sau khi bón đạm nhiều, cây ra đọt non mạnh
→ Mô non dễ nhiễm nấm và khuẩn, nên phun phòng. - Đất nén chặt, thoát nước kém
→ Rất thuận lợi cho nấm đất gây thối rễ.
II. GỢI Ý NHÓM THUỐC THEO LOẠI BỆNH
A. Khi nghi bệnh do NẤM ĐẤT
(Phytophthora, Pythium, Fusarium, Rhizoctonia…)
Dấu hiệu thường thấy: cây héo rũ (nhất là buổi trưa), rễ đen, mềm, dễ tuột vỏ; cắt thân thấy bó mạch nâu hoặc mô rễ nhũn, có mùi.
Nhóm hoạt chất hay dùng cho thối rễ, xì mủ, vàng héo, chết nhanh – chết chậm:
- Metalaxyl / Metalaxyl-M (Mefenoxam) – nội hấp mạnh, chuyên Phytophthora, Pythium
- Cách dùng: pha tưới gốc hoặc phun quanh gốc.
- Ví dụ: Ridomil Gold 68WG, Subdue Maxx 480SC, Matco 72WP.
- Propamocarb hydrochloride – rất mạnh với nấm thối rễ Pythium, Phytophthora
- Pha tưới gốc, tưới rãnh hoặc phun gốc.
- Ví dụ: Previcur N 607SL, Proplant 722SL.
- Fosetyl-Al (Aluminium phosphite) – nội hấp hai chiều, tăng sức đề kháng mô rễ, hạn chế xì mủ, thối gốc
- Thường kết hợp với thuốc tiếp xúc để kéo dài hiệu lực.
- Ví dụ: Aliette 800WG, Aliette Flash 80WP.
- Etridiazole – hiệu lực cao với Rhizoctonia, Pythium, Sclerotium
- Thuốc hơi “nóng”, cần pha đúng liều, không lạm dụng.
- Ví dụ: Terrazole 35WP, Karatol 35WP.
- Trifloxystrobin + Tebuconazole – phối hợp Strobilurin + Triazole, vừa phòng vừa trị
- Hữu ích khi nấm đất đã lan lên cổ rễ, thân non.
- Ví dụ: Nativo 750WG, Folicur Gold 430SC.
B. Khi nghi bệnh do NẤM LÁ
Dấu hiệu: đốm trên lá, cháy lá, phấn trắng… thường xuất hiện trên tán, hoa, cành non.
Một số hoạt chất phổ biến phun lên lá và trái:
- Difenoconazole (nhóm Triazole) – nội hấp mạnh, trị tốt:
- Thán thư, Alternaria, Cercospora, cháy lá
- Ví dụ: Score 250EC, Tilt Super 300EC, Diflo 250EC, Kasu 250EC.
- Tebuconazole (Triazole) – phổ rộng, bám dính tốt
- Trị thán thư, cháy lá, thối cuống trái.
- Ví dụ: Folicur 250EW, Tebusa 430SC, Riza 250EC.
- Hexaconazole (Triazole) – rất mạnh với phấn trắng, rỉ sắt, cháy lá
- Ví dụ: Anvil 5SC, Hexa Super 50EC.
- Azoxystrobin (Strobilurin) – phổ rộng, ức chế hô hấp nấm
- Trị thán thư, phấn trắng, lem trái, rất tốt khi phối hợp Triazole.
- Ví dụ: Amistar 250SC, Ortiva 250SC, Azoxy 250SC, Treso 300SC.
- Pyraclostrobin (Strobilurin) – hiệu lực cao, giúp lá xanh, phục hồi nhanh
- Ví dụ: Cabrio Top 60WG, Headline 250EC, Polyram Plus 44WG.
- Mancozeb (tiếp xúc) – ngăn bào tử nảy mầm, nên phối hợp thuốc nội hấp
- Ví dụ: Dithane M-45 80WP, Vibam 80WP.
- Chlorothalonil (tiếp xúc) – phòng đốm lá, lem trái, cháy lá, ít kháng
- Ví dụ: Bravo 500SC, Daconil 75WP.
C. Khi nghi bệnh do NẤM TRÁI
Biểu hiện:
- Vết thối ướt, mô mềm, rịn nước → thường Phytophthora, Pythium.
- Chấm cam/đen, vết lõm trên vỏ → thán thư (Colletotrichum).
- Mốc xám, lông tơ phủ trái → Botrytis.
Nhóm hoạt chất thường dùng phun hoặc tưới quanh cuống – vỏ trái:
- Fosetyl-Al (Aluminium phosphite)
- Đặc trị Phytophthora, Pythium, giảm rụng trái, thối cuống.
- Ví dụ: Aliette 800WG, Foracid 80WP, Phos-F 80WP.
- Metalaxyl-M (Mefenoxam)
- Trị mạnh Phytophthora, Pythium, nên kết hợp thuốc tiếp xúc để hạn chế kháng.
- Ví dụ: Ridomil Gold 68WG, Subdue Maxx 250SC.
- Propamocarb hydrochloride
- Rất mạnh với thối trái, thối cuống, dùng phun vùng cuống hoặc tưới gốc.
- Ví dụ: Previcur N 607SL, Proplant 722SL.
- Azoxystrobin / Pyraclostrobin
- Trị thán thư, lem vỏ, Botrytis, giúp trái bóng đẹp, lâu hư.
- Ví dụ: Amistar 250SC, Cabrio Top 60WG, Headline 250EC.
- Difenoconazole / Tebuconazole
- Trị lem vỏ, thán thư trái, nên luân phiên với Strobilurin để tránh kháng.
- Ví dụ: Score 250EC, Folicur 250EW, Tebusa 430SC.
- Chlorothalonil / Mancozeb / Copper oxychloride
- Bảo vệ bề mặt trái sau mưa, hạn chế bào tử bám và nảy mầm.
- Ví dụ: Bravo 500SC, Dithane M-45 80WP, Champion 77WP.
D. Khi nghi bệnh do VI KHUẨN
(Erwinia, Pseudomonas, Xanthomonas…)
Dấu hiệu đặc trưng:
- Vết bệnh ướt, nhầy, bóng, có nước trong, mô mềm.
- Thường có mùi hôi chua, thối, lan rất nhanh sau mưa hoặc khi cây bị dập, bị thương.
Nhóm hoạt chất diệt khuẩn hay dùng:
- Các dạng đồng (Copper)
- Copper Hydroxide, Copper Oxychloride, Copper Sulfate Tribasic, Copper Octanoate…
- Ưu điểm: phổ rộng, ít gây cháy lá nếu pha đúng liều.
- Ví dụ: Kocide 2000, Champion 77WP, Cuprofix Ultra 40WP, Cueva.
- Kasugamycin – kháng sinh nội hấp, diệt khuẩn mạnh khi bệnh mới chớm
- Ví dụ: Kasumin 2L.
- Oxolinic acid – diệt khuẩn phổ rộng, hiệu quả với loét khuẩn
- Ví dụ: Starner 20WP.
- Streptomycin + Oxytetracycline
- Hiệu lực cao, nhưng không nên lạm dụng để tránh kháng thuốc và tồn dư.
- Ví dụ: Streptocycline, Agrimycin 100.
E. Khi nghi NHIỄM HỖN HỢP (NẤM + KHUẨN)
Trên vườn thường gặp trường hợp: ban đầu là nấm, sau đó mô yếu, vi khuẩn xâm nhập, khiến:
- Vết bệnh vừa khô lõm (nấm), vừa rịn nước, hôi (khuẩn).
- Bệnh lan nhanh từ gốc lên tán, cây vàng lá, chết cành, chết chậm cả cây.
Trong tình huống này, bà con thường:
- Kết hợp một thuốc trị nấm hệ thống (Fosetyl-Al hoặc Metalaxyl-M…)
- + một thuốc diệt khuẩn (Copper hydroxide, Kasugamycin…)
- Đồng thời cải thiện thoát nước, giảm đạm, tăng phân hữu cơ – vi sinh để rễ hồi phục.
III. MỘT VÀI LƯU Ý KHI DÙNG THUỐC
- Đọc kỹ nhãn: cây trồng được phép, liều lượng, thời gian cách ly.
- Luân phiên hoạt chất: không phun một nhóm liên tục để tránh kháng thuốc.
- Kết hợp biện pháp canh tác:
- Thoát nước tốt, không để úng.
- Bón đạm – lân – kali cân đối, tăng hữu cơ, vôi, chế phẩm vi sinh.
- Tỉa cành, vệ sinh vườn, tiêu hủy tàn dư bệnh.
- Ghi chép lại:
- Loại bệnh, ngày xử lý, tên thuốc, liều pha, kết quả.
- Sau vài vụ, nhà vườn sẽ có “sổ tay riêng” rất hữu ích cho chính vườn mình.
Các tên hoạt chất và sản phẩm trong bài được tổng hợp từ tài liệu hướng dẫn của nhiều hãng uy tín, mục đích để bà con tham khảo và nhận diện nhóm thuốc, không phải quảng cáo cho một sản phẩm cụ thể. Khi áp dụng, nên đối chiếu thêm với khuyến cáo của kỹ sư địa phương và nhãn thuốc đang sử dụng.












