Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Thuốc Mới Tinh Perolis 170SC Có Gì Đặc Biệt Và Đáng Mong Chờ Ở Việt Nam?

Thuốc Mới Tinh Perolis 170SC Có Gì Đặc Biệt Và Đáng Mong Chờ Ở Việt Nam?

1. Perolis 170SC là gì trong “họ hàng” thuốc mốc sương?

Perolis 170SC của Syngenta chứa:

  • Azoxystrobin 155 g/L – nhóm FRAC 11 (QoI / strobilurin).

  • Oxathiapiprolin 15 g/L – nhóm FRAC 49 (OSBPI – ức chế oxysterol binding protein), chuyên trị nấm giả nấm (oomycete) như Phytophthora, Pythium, Peronospora, Pseudoperonospora…

Trong Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng ở Việt Nam, Perolis 170SC được đăng ký:

  • Mốc sương/cà chua (Phytophthora infestans)

  • Giả sương mai/dưa chuột, dưa hấu (Pseudoperonospora cubensis) 

Đây hiện là thuốc hỗn hợp duy nhất trong danh mục phối 1 hoạt chất nhóm 11 + 1 hoạt chất nhóm 49 dùng phun lá ở rau màu. Oxathiapiprolin còn xuất hiện ở:

  • Zorvec Enicade 10OD (Oxathiapiprolin 100 g/L) – mốc sương/cà chua. 

  • Lumisena 200FS (Oxathiapiprolin 200 g/L) – xử lý hạt, trị sọc lá/ngô. 

Vị thế Perolis trong danh mục Việt Nam:

Một trong rất ít sản phẩm có Oxathiapiprolin, và là sản phẩm duy nhất phối sẵn Azoxystrobin + Oxathiapiprolin.

 

2. Cơ chế tác động – vì sao phối 11 + 49 lại “đáng tiền”?

2.1. Azoxystrobin – “strobilurin greening effect”

  • Thuộc nhóm QoI (FRAC 11), ức chế hô hấp ở phức hệ cytochrome bc1, chặn sản xuất ATP của nấm bệnh.

  • phổ rất rộng: đạo ôn, khô vằn, gỉ sắt, phấn trắng, thán thư, sương mai… trên rất nhiều cây trồng (lúa, ngô, cà phê, rau màu, nho…).

  • Nhiều nghiên cứu cho thấy Azoxystrobin còn gây “greening effect”:

    • Tăng diệp lục, kéo dài xanh lá, cải thiện quang hợp, sử dụng N hiệu quả hơn, tăng năng suất ngay cả khi áp lực bệnh thấp.

Azoxystrobin không chỉ là “thuốc trị nấm” mà còn làm cây “khỏe – xanh – lâu già” hơn nếu dùng đúng liều.

2.2. Oxathiapiprolin – “khóa chết” oomycete ở liều cực thấp

  • Hoạt chất chuyên biệt cho oomycete (Phytophthora, Pythium, Peronospora, Pseudoperonospora…), thuộc nhóm OSBPI – FRAC 49.

  • Tác động lên oxysterol-binding protein (OSBP) – protein vận chuyển sterol nội bào, làm rối loạn màng tế bào, ngăn nảy mầm bào tử, phát triển sợi nấm và hình thành bào tử.

  • Rất nhiều tài liệu nhấn mạnh: liều sử dụng cực thấp (10–50 g hoạt chất/ha) mà vẫn đạt hiệu lực rất cao, có tác dụng phòng, chữa và chống hình thành bào tử.

2.3. Phối hợp 11 + 49: “khóa gấp đôi” cho mốc sương/giả sương mai

Về mặt khoa học, phối Azoxystrobin (11) + Oxathiapiprolin (49) tạo ra:

  • Hai cơ chế tác động khác nhau, cùng nhắm vào oomycete nhưng ở 2 “cửa”:

    • Oxathiapiprolin: khóa OSBP sẽ chặn “máy nội tạng” oomycete.

    • Azoxystrobin: khóa chuỗi hô hấp ty thể sẽ cắt năng lượng tế bào nấm.

  • Thí nghiệm với hỗn hợp Oxathiapiprolin + Azoxystrobin 170SC (15 + 155 g/kg) cho thấy kiểm soát mốc sương cà chua do chủng P. infestans kháng mefenoxam rất tốt, có tính cộng hưởng  và bảo vệ lá, quả, lá mới mọc trong hệ thống nhà lưới và ngoài đồng.

Công thức kỹ thuật trong nghiên cứu Oxathiapiprolin + Azoxystrobin 170SC (15 + 155) thực tế trùng tỉ lệ với Perolis 170SC (15 + 155 g/L) – về mặt kỹ thuật, phổ tác dụng cơ bản là tương đồng, khác nhau chủ yếu ở phạm vi đăng ký từng nước.

 

3. Phổ tác dụng đã được đăng ký tại Việt Nam

Theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng, Perolis 170SC được phép dùng cho: 

  1. Mốc sương/cà chua (Phytophthora infestans)

  2. Giả sương mai/dưa chuột, dưa hấu (Pseudoperonospora cubensis)

Các sản phẩm “cùng họ Oxathiapiprolin” trong danh mục:

  • Zorvec Enicade 10OD (Oxathiapiprolin 100 g/L, solo, FRAC 49) – mốc sương/cà chua. 

  • Lumisena 200FS – Oxathiapiprolin 200 g/L, xử lý hạt ngô, phòng sọc lá do oomycete. 

Các sản phẩm “cùng logic phối trộn FRAC” (không phải 49 nhưng cũng là “một oomycete + một QoI/11”) như:

  • Dimetop 480WP / Newtrobin 480WG / Pyramix 660WG (Dimethomorph + Pyraclostrobin – FRAC 40 + 11) cho mốc sương/sương mai cà chua.

  • Nacybin 30SC (Cyazofamid + Pyraclostrobin – FRAC 21 + 11) cho mốc sương khoai tây, giả sương mai dưa hấu. 

Điểm khác biệt của Perolis:

  • Các phối trộn Dimethomorph + Pyraclostrobin, Cyazofamid + Pyraclostrobin dùng nhóm 40 hoặc 21 – là cơ chế “cũ” hơn.

  • Perolis dùng nhóm 49 – cơ chế mới nhất cho oomycete, tạo thêm “lớp khóa” mà các hỗn hợp 40 + 11 hoặc 21 + 11 không có.

 

4. Trên thế giới, phối Azoxystrobin + Oxathiapiprolin còn trị những bệnh nào?

4.1. Các bệnh đã được đăng ký chính thức cho hỗn hợp 11 + 49

Ví dụ tiêu biểu: Orondis Evo (Syngenta, EU)

  • Thành phần: Azoxystrobin 250 g/L + Oxathiapiprolin 12 g/L (SC).

  • Tại Đức, Orondis Evo được đăng ký cho: 

    1. Mốc sương trên hoa biaPseudoperonospora humuli.

    2. Mốc sương trên tỏi tâyPhytophthora porri.

    3. Rỉ sắt tỏi tâyPuccinia allii, Puccinia porri (phần này chủ yếu nhờ Azoxystrobin).

    4. Mốc sương xà láchBremia lactucae.

Như vậy, phối Azoxystrobin + Oxathiapiprolin đã được cơ quan quản lý EU chấp thuận trừ:

  • Mốc sương trên: xà lách, tỏi tây, hoa bia.

  • Một số bệnh rỉ sắt trên tỏi tây (nhờ phần strobilurin).

4.2. Phối 11 + 49 dạng hỗn hợp bể phun 

Ở Anh, sản phẩm Orondis Plus (Oxathiapiprolin 100 g/L, solo) được khuyến cáo:

  • Chỉ được dùng khi phối trong bể phun với Amistar (Azoxystrobin 250 g/L) để trị mốc sương xà lách, tỏi, hành, hành tây, hành ta ngoài đồng.

Về thực tế canh tác:

Nông dân châu Âu đang dùng tổ hợp 11 + 49 cho mốc sương xà lách, hành, tỏi, hoa bia, tỏi tây rất phổ biến.

4.3. Dữ liệu thí nghiệm: hỗn hợp OXPT + AZ 170SC làm được gì?

Nghiên cứu PLOS ONE (Cohen et al., 2018) sử dụng:

  • Oxathiapiprolin + Azoxystrobin 170SC (15 + 155 g/kg) – chính là công thức kỹ thuật tương đương Perolis 170SC.

Kết quả:

  • Kiểm soát rất tốt mốc sương cà chua do các chủng P. infestans kháng mefenoxam, trong cả điều kiện phòng thí nghiệm và ngoài đồng.

  • tính cộng hưởng giữa Oxathiapiprolin và Azoxystrobin, giảm ED₉₀, kéo dài thời gian bảo vệ, bảo vệ cả lá đã phun và lá non mọc sau.

Kết hợp với tổng quan mới (Kumawat, 2025), Oxathiapiprolin (trong các sản phẩm Orondis/Zorvec, bao gồm cả dạng phối trộn) được chứng minh rất mạnh trên:

  • Mốc sương: Phytophthora infestans trên cà chua, khoai tây.

  • Sương mai/Giả sương mai:

    • Pseudoperonospora cubensis – giả sương mai dưa chuột, dưa hấu, bí, bầu.

    • Bremia lactucae – mốc sương xà lách.

    • Các loài Peronospora khác trên nho, hành, hành tây, rau màu.

  • Bệnh do Phytophthora khác:

    • P. capsici (thối gốc, thối quả ớt, rau màu).

    • P. nicotianae (black shank thuốc lá).

    • Phytophthora spp. gây thối rễ, thối gốc trên nhiều cây rau, cây công nghiệp.

Tóm lại, ngoài mốc sương cà chua và giả sương mai dưa chuột/dưa hấu, phối Azoxystrobin + Oxathiapiprolin (11 + 49) đã được áp dụng hoặc chứng minh hiệu quả trên thế giới với các bệnh:

  1. Mốc sương xà lách (Bremia lactucae).

  2. Mốc sương hoa bia (Pseudoperonospora humuli).

  3. Mốc sương tỏi tây (Phytophthora porri).

  4. Rỉ sắt tỏi tây (Puccinia allii, P. porri) – nhờ Azoxystrobin trong hỗn hợp.

  5. Mốc sương khoai tây/cà chua do P. infestans kháng mefenoxam – qua các thử nghiệm OXPT+AZ 170SC.

  6. Các bệnh oomycete khác (thối gốc, thối rễ, giả sương mai trên nhiều cây rau, nho, thuốc lá…), tuy đa số được đăng ký trong các phối trộn khác của Oxathiapiprolin (với benthiavalicarb, chlorothalonil, mandipropamid…), chứ không phải lúc nào cũng là Azoxystrobin.

Quan trọng:
Ở Việt Nam, Perolis 170SC hiện chỉ được phép dùng cho mốc sương cà chua & giả sương mai dưa chuột/dưa hấu. Mọi suy luận về khả năng trừ bệnh khác (nho, xà lách, hành, thuốc lá…) chỉ mang tính chuyên môn tham khảo, không được khuyến cáo sử dụng ngoài nhãn.

 

5. So sánh Perolis 170SC với một số sản phẩm trong Danh mục

5.1. So với các sản phẩm chứa Oxathiapiprolin

Sản phẩmHoạt chấtNhóm FRACDạng dùngĐối tượng chính (VN)Nhận xét kỹ thuật
Perolis 170SCAzoxystrobin 155 g/L + Oxathiapiprolin 15 g/L11 + 49Phun láMốc sương cà chua; giả sương mai dưa chuột/dưa hấu Phổ oomycete mạnh (49) + thêm “greening effect” và phổ rộng của Azoxystrobin (11).
Zorvec Enicade 10ODOxathiapiprolin 100 g/L49Phun láMốc sương cà chua Rất “sắc” trên oomycete nhưng hẹp phổ hơn, không có thành phần trừ nấm thật (gỉ sắt, thán thư…).
Lumisena 200FSOxathiapiprolin 200 g/L49Xử lý hạtSọc lá/ngô Tập trung bảo vệ rễ – thân từ sớm, không so sánh trực tiếp với Perolis (phun lá).

5.2. So với các phối trộn “cùng logic FRAC” (một oomycete + một QoI)

Ví dụ trong danh mục:

  • Dimetop 480WP, Newtrobin 480WG, Pyramix 660WG – Dimethomorph + Pyraclostrobin (FRAC 40 + 11), dùng cho mốc sương / sương mai cà chua.

  • Nacybin 30SC – Cyazofamid + Pyraclostrobin (FRAC 21 + 11) cho mốc sương khoai tây, giả sương mai dưa hấu. 

Ưu thế của Perolis 170SC:

  • Nhóm 49 là cơ chế mới hơn so với 40 và 21, có hoạt lực rất mạnh ở liều thấp.

  • Phối 11 + 49 đã được chứng minh hiệu quả cao và có cộng hưởng trên mốc sương P. infestans kháng mefenoxam, trong khi Dimethomorph và Cyazofamid là “đàn anh”, đã hiện diện lâu và áp lực kháng cao hơn.

Nhược điểm:

  • Cả Azoxystrobin (11) và Oxathiapiprolin (49) đều là thuốc một điểm tác động – nguy cơ kháng trung bình đến cao, cần quản lý nghiêm ngặt (không phun liên tiếp quá nhiều lần, không dùng quá 1/3 tổng số lần phun mùa vụ cho nhóm 49).

  • Giá thành nhóm 49 thường ở “phân khúc cao”, phù hợp ruộng có áp lực bệnh cao, cây giá trị cao (rau màu, nho, dưa chuyên canh).

 

6. Một vài thông tin thú vị  ngoài lề

  1. Oxathiapiprolin chỉ “đánh” oomycete
    – Không tác động lên nấm thật (Ascomycetes, Basidiomycetes…), nên muốn trị bệnh gỉ sắt, thán thư… phải có thêm Azoxystrobin hoặc hoạt chất khác.

  2. Liều rất nhỏ – hiệu lực rất cao
    – Tài liệu tổng quan ghi nhận có thể hiệu quả ở mức “phần tỷ” trong thí nghiệm, và liều thực tế 10–50 g hoạt chất/ha vẫn cho hiệu quả rất mạnh.

  3. Hỗn hợp OXPT + AZ 170SC trong nghiên cứu chính là “xương sống kỹ thuật” của Perolis
    – Tỉ lệ 15 + 155 giống nhau, đã được chứng minh kiểm soát tốt mốc sương cà chua kháng mefenoxam, có cộng hưởng và bảo vệ lá mới – rất phù hợp với điều kiện nhà màng và vụ mưa ở Việt Nam.

  4. Azoxystrobin là “con cháu” của một loại nấm rừng
    – Strobilurin tự nhiên ban đầu được tách ra từ nấm Strobilurus tenacellus, sau này tổng hợp cải tiến thành Azoxystrobin – hiện là một trong những hoạt chất trừ bệnh được đăng ký rộng nhất thế giới.

  5. Strobilurin nói chung (trong đó có Azoxystrobin) còn tăng quang hợp, chậm già lá
    – Một số nghiên cứu cho thấy strobilurin làm giảm hô hấp, tăng hiệu suất sử dụng ánh sáng, tăng diệp lục và carotenoid, từ đó tăng năng suất kể cả khi áp lực bệnh thấp.

 

7. Góc nhìn ứng dụng & quản lý kháng thuốc 

1. Vai trò Perolis trong chương trình phòng trừ mốc sương / giả sương mai:

  • Về kỹ thuật, có thể xem Perolis là “gói nhân hai tác dụng” cho các ruộng:

    • Cà chua, khoai tây, dưa hấu, dưa chuột nơi áp lực mốc sương / giả sương mai cao, hoặc có khả năng tồn tại chủng kháng mefenoxam.

  • So với các hỗn hợp 40 + 11 hoặc 21 + 11, Perolis “đổi nhóm mới” cho phần oomycete, phù hợp triết lý xoay vòng FRAC.

2. Nguyên tắc dùng để hạn chế kháng:

  • Không để tổng số lần phun nhóm 49 (Oxathiapiprolin) vượt quá ~1/3 tổng số lần phun fungicide trong vụ – tương tự khuyến cáo FRAC và nhãn Orondis.

  • Không phun liên tiếp quá 2 lần Perolis; nên xoay với nhóm 40, 21, 33, M (đồng, mancozeb, chlorothalonil…).

  • Dùng liều đúng nhãn, phun sớm (trước hoặc ngay khi vừa chớm triệu chứng) – Oxathiapiprolin mạnh nhất ở pha phòng và chống bào tử.

3. Trao đổi với nông dân / khách hàng đại lý:

  • Perolis không phải “thuốc thần” trị mọi loại bệnh – mạnh nhất là oomycete (mốc sương, giả sương mai, thối gốc do Phytophthora); các bệnh thán thư, phấn trắng, đốm lá… phụ thuộc nhiều hơn vào Azoxystrobin, và hiện chưa được đăng ký trên nhãn ở Việt Nam.

     

Tóm tắt 

  • Perolis 170SC = Azoxystrobin 155 + Oxathiapiprolin 15 (11 + 49) – hỗn hợp rất mới trong danh mục Việt Nam.

  • Được đăng ký tại VN cho: mốc sương cà chua; giả sương mai dưa chuột, dưa hấu.

  • Trên thế giới, cùng phối 11 + 49 còn được đăng ký cho: mốc sương xà lách, tỏi tây, hoa bia, rỉ sắt tỏi tây, và được chứng minh hiệu quả trên mốc sương cà chua/khoai tây kháng mefenoxam.

  • So với các hỗn hợp 40 + 11 hoặc 21 + 11 trong danh mục Việt Nam, Perolis dùng nhóm 49 – cơ chế mới nhất cho oomycete, thích hợp luân phiên để “xoay nhóm” chống kháng.

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img