Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tilvilusa 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 2 | Tilred Super 350EC 🧪 Isoprothiolane 200g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 200g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 3 | Tilmil super 550SE 🧪 Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 4 | Tilbest super 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 5 | Thiocis 150GR 🧪 Saponin🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 6 | Stargolg 5SL 🧪 Acrilic acid 40g/l + Carvacrol 10g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Acrilic acid 40g/l + Carvacrol 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 7 | Sieuray 250WP 🧪 Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 8 | Sieu fitoc 150EC 🧪 Abamectin 12g/l + Quinalphos 138g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 12g/l + Quinalphos 138g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 9 | Nomirius super 200WP 🧪 Bispyriba-sodium 130g/kg + 70g/kg Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Bispyriba-sodium 130g/kg + 70g/kg Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 10 | Newfit 330EC 🧪 Butachlor 30g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Butachlor 30g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 11 | Kamai 730EC 🧪 Propargite (min 85 %)🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Propargite (min 85 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 12 | Hasaron 720EC 🧪 Metolachlor (min 87%)🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Metolachlor (min 87%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 13 | Futoc 42EC 🧪 Chlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 14 | Fujitil 820WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 15 | Confitin 18EC 🧪 Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 16 | Abagent 500WP 🧪 Cartap 470 g/kg + Imidacloprid 30 g/kg🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Cartap 470 g/kg + Imidacloprid 30 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |