Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH SX - TM Tô Ba được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH SX - TM Tô Ba được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tosifen 20WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 2 | Toba-Jum 20WP 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 3 | TB-phon 2.5LS 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 4 | TB-hexa 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 5 | Tamala 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 6 | Sprayphos 620SL 🧪 Phosphorous acid🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ bệnh | Phosphorous acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 7 | Kit - super 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 8 | Flower-95 0.3SL 🧪 - Naphthalene Acetic Acid ( - N.A.A) 30g/l + NPK+ Vi lượng🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc điều hòa sinh trưởng | - Naphthalene Acetic Acid ( - N.A.A) 30g/l + NPK+ Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 9 | Biovacare 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 10 | Biorosamil 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8 %🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 11 | Biorosamil 0.25PA 🧪 Mancozeb 0.24% + Metalaxyl 0.01%🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 0.24% + Metalaxyl 0.01% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 12 | Bacba 85WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 13 | Asana 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 14 | Abuna 15GR 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 15 | Abafax 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 16 | A-zet 80WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |