Sundat (S) PTe Ltd
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Sundat (S) PTe Ltd được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Sundat (S) PTe Ltd được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | V-cin 5SL 🧪 Validamycin🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 2 | Teb 270WP 🧪 Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 3 | Sunzole 30EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 4 | Suntop 700WP 🧪 Imidacloprid🏢 Sundat (S) PTe Ltd.Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd. |
| 5 | Sunquin 50SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/l | Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 6 | Sunlar 110EC 🧪 Pyriproxyfen (min 95%)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 7 | Suncolex 68WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 8 | Sunbishi 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 9 | Sun-hex-tric 25SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 10 | Sun-fasti 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Sundat (S) PTe Ltd |
| 11 | Sun-fasti 25EC 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Sundat (S) PTe Ltd |
| 12 | Sun top 700WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 13 | Mogaz 220EC 🧪 Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 14 | Mastercide 45SC 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 15 | Define 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 16 | Challenger 6.9EC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 17 | Best-Harvest 15SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 18 | Abapro 5.8EC 🧪 Abamectin🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |