Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | -ram 35SD 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2 | Ω-Metano 15WP 🧪 Metalaxyl-M 5% + Flumorph 10%🏢 Công ty TNHH Agrohao Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl-M 5% + Flumorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrohao Việt Nam |
| 3 | Ω-Mancom 53WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl-M 5%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl-M 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 4 | Zimvil 720WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5 | VT-Manmet 58WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6 | Voces 25WP 🧪 Metalaxyl-M🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl-M | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 7 | Viroxyl 58WP 🧪 Copper Oxychloride 50% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 50% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 8 | Vimonyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 9 | Vilaxyl 35WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 10 | Tvpyranil 390SC 🧪 Azoxystrobin 282 g/l + Metalaxyl-M 108 g/l🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 282 g/l + Metalaxyl-M 108 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 11 | Tungsin-M 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 12 | Thanny 40SC 🧪 Dimethomorph 35%+ Metalaxyl-M 5%🏢 Công ty CP KT NN I.FIThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 35%+ Metalaxyl-M 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP KT NN I.FI |
| 13 | Tatsu 25WP 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 14 | Tân qui Talaxyl 25WP. 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 15 | Tân qui Talaxyl 25WP 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 16 | T-Promy MZ 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 17 | Suncolex 68WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 18 | Subdue Maxx® 240SL 🧪 Metalaxyl M🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 19 | Skywalk 679WG 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 20 | Shikoku 720WG 🧪 Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ bệnh | Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX GNC |