Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2681 | Antimice 0.006GB 🧪 Bromadiolone (min 97%)🏢 Công ty CP Enasa Việt NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone (min 97%) | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Enasa Việt Nam |
| 2682 | Antimer-so 800WP 🧪 Bismerthiazol 200g/kg + Tricyclazole 400g/kg + Sulfur 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Nông TrangThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 200g/kg + Tricyclazole 400g/kg + Sulfur 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 2683 | Antigold 775WP 🧪 Bismerthiazol 400 g/kg + Tricyclazole 375g/kg🏢 Công ty CP SX TM Bio VinaThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 400 g/kg + Tricyclazole 375g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 2684 | Antibac 108 cfu/g WP 🧪 Bacillus amyloliquefaciens🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciens | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2685 | Antiba 4SL 🧪 Berberine🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Berberine | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 2686 | Anti Grass 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP VT NN Thái Bình DươngThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP VT NN Thái Bình Dương |
| 2687 | Ansuco 260WG 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 2688 | Ansuco 120EC 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 2689 | Anstrong plus 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2690 | Anstrong 10EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2691 | Anrayrep 20SC 🧪 Bifenthrin 10%w/w + Flonicamid 10%w/w🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Bifenthrin 10%w/w + Flonicamid 10%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2692 | Anproud 70WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2693 | Anpro 250SC.. 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2694 | Anpro 250SC. 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2695 | Anpro 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2696 | Anorka Axo 600WG 🧪 Azoxystrobin 250g/kg + Boscalid 350g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/kg + Boscalid 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2697 | AnnongManco 300SC 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2698 | Annongaplau 400WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2699 | Annongaplau 250SC 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2700 | Annongaplau 100WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |