Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2881 | Aciben 440SL 🧪 Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2882 | A-chacô 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2883 | Achacha 250SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 2884 | Acetat 250EC 🧪 Acetamiprid 200 g/l + Lambda- cyhalothrin 50 g/l🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 200 g/l + Lambda- cyhalothrin 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 2885 | Acetapro 500WP 🧪 Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kg🏢 Kital Ltd.Thuốc trừ sâu | Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Kital Ltd. |
| 2886 | Acerin 50WG 🧪 Acetamiprid 25% + Bifenthrin 25%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Acetamiprid 25% + Bifenthrin 25% | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 2887 | Aceny 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 2888 | Acenidax 17WP 🧪 Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2889 | Acelant 40EC 🧪 Acetamiprid 30g/l + Abamectin 10g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/l + Abamectin 10g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 2890 | Ace pypro 30SC 🧪 Picoxystrobin 10% + Propiconazole 20%🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 10% + Propiconazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 2891 | Ace bifez 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 2892 | Ace bee 210OD 🧪 Beauveria bassiana🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ sâu | Beauveria bassiana | Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 2893 | Ace Bacis 111WP 🧪 Bacillus subtilis🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Bacillus subtilis | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 2894 | Acdino 350SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2895 | Ac-Bosca 300SC 🧪 Boscalid🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2896 | Ac-Bifen 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2897 | Acatop 320SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2898 | Acarina 250EC 🧪 Pyridaben🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà BìnhThuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình |
| 2899 | Acapela System® 280SC 🧪 Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2900 | Acaben Gold 24SC 🧪 Azoxystrobin 8% + Hexaconazole 16%🏢 Công ty Cổ phần BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 8% + Hexaconazole 16% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần BVTV ATC |