Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2901 | Ac Gabacyto 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Một thành viên LuckyThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 2902 | Ac Gabacyto 200WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Một thành viên LuckyThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 2903 | Ac Gabacyto 100SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Một thành viên LuckyThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 2904 | Abvertin 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 2905 | ABT 2WP 🧪 Abamectin 9g/kg + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 11g/kg🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ sâu | Abamectin 9g/kg + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 11g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 2906 | Abinsec 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 2907 | Abi copper 230EC 🧪 Copper abietate🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Copper abietate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 2908 | Abenix 10SC 🧪 Albendazole🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Albendazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 2909 | Aben 168EC 🧪 Abamectin 18 g/l + Pyridaben 150 g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Abamectin 18 g/l + Pyridaben 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 2910 | Abekal 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Vật tư NN Phương ĐôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 2911 | Abecyny 75EC 🧪 Abamectin 50g/l + Matrine 25g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Abamectin 50g/l + Matrine 25g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 2912 | Abazateha 20SC 🧪 Abamectin 1% + Bifenazate 19%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Bifenazate 19% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 2913 | Abavua 36EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 2914 | Abavec super 5.5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2915 | Abavec gold 9.99EC 🧪 Abamectin 8.45% + Emamectin benzoate 1.54%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 8.45% + Emamectin benzoate 1.54% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2916 | Abatox 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 2917 | Aba-top 960WP 🧪 Abamectin 10 g/kg + Thiosultap-sodium (Monosultap) 950 g/kg🏢 Công ty CP SX TM Bio VinaThuốc trừ sâu | Abamectin 10 g/kg + Thiosultap-sodium (Monosultap) 950 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 2918 | Abathi 10ME 🧪 Abamectin 0.48% + Fosthiazate 9.52%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ sâu | Abamectin 0.48% + Fosthiazate 9.52% | Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 2919 | Abathi 10.5GR 🧪 Abamectin 0.5% + Fosthiazate 10%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ sâu | Abamectin 0.5% + Fosthiazate 10% | Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 2920 | Abatap 30ME 🧪 Abamectin 0.2% + Monosultap 29.8%🏢 Công ty TNHH BVTV TAT Hà NộiThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Monosultap 29.8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV TAT Hà Nội |