Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 281 | Topfit one 350EC 🧪 Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ cỏ | Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 282 | Topcyha 110EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 283 | Topco 300EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 284 | Topcide tsc 5.5EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 285 | Topcide tsc 100WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 286 | Topchest 550WG 🧪 Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 287 | Topchest 400WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 200g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 288 | Topbuta 600EC 🧪 Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 289 | Top-Grass 10SC 🧪 Penoxsulam 5% + Pyriminobac methyl 5%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Penoxsulam 5% + Pyriminobac methyl 5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 290 | Top-care 420SC 🧪 Azoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 291 | Tony 920 40EC 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 292 | Tomcat 20SC 🧪 Clothianidin 10% + Bifenthrin 10%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ sâu | Clothianidin 10% + Bifenthrin 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 293 | Tokyo-Nhật 220WP 🧪 Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracyline hydrochloride 20g/kg🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên GiangThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracyline hydrochloride 20g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 294 | Tokayo 380WP 🧪 Myclobutanil 130 g/kg + Pyraclostrobin 250 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 130 g/kg + Pyraclostrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 295 | Toga 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược HAI |
| 296 | Tobacol 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 297 | Toba-Jum 20WP 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 298 | TKS-Nakisi WP 🧪 Beauveria bassiana 1 x 109 bào tử/g + Metarhizium anizopliae 0.5 x 109 bào tử/g🏢 Công ty TNHH Thủy Kim SinhThuốc trừ sâu | Beauveria bassiana 1 x 109 bào tử/g + Metarhizium anizopliae 0.5 x 109 bào tử/g | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thủy Kim Sinh |
| 299 | Tivaho 700WP 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 300 | Tiuray TSC 350WP 🧪 Imidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kg🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Imidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |