Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Tabla 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 22 | Surijapane 450WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg+ Fenoxanil 350g/kg + Kasugamycin 40g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg+ Fenoxanil 350g/kg + Kasugamycin 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 23 | Surijapane 260SC 🧪 Azoxystrobin 30g/l + Fenoxanil 200g/l + Kasugamycin 30g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 30g/l + Fenoxanil 200g/l + Kasugamycin 30g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 24 | Sunner 40WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 25 | Starsuper 21SL 🧪 Kasugamycin 1g/l + Polyoxin 20g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/l + Polyoxin 20g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 26 | Starsuper 20WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin 19g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin 19g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 27 | Starsuper 10SC 🧪 Kasugamycin 9g/l + Polyoxin 1g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 9g/l + Polyoxin 1g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 28 | Stardoba 715WP 🧪 Kasugamycin 15 g/kg + Tricyclazole 700 g/kg🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15 g/kg + Tricyclazole 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 29 | Sconew 175SC 🧪 Difenoconazole 125g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 125g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 30 | Saipan 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 31 | Saicado 220WP 🧪 Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 32 | Reward 775WP 🧪 Copper Oxychloride 755g/kg + Kasugamycin 20g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 755g/kg + Kasugamycin 20g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 33 | Rankacin 5WP 🧪 Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 34 | Probicol 200WP 🧪 Bismerthiazol 190 g/kg + Kasugamycin 10 g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 190 g/kg + Kasugamycin 10 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 35 | Premi 25SL 🧪 Chitosan 5g/l + Kasugamycin 20g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Chitosan 5g/l + Kasugamycin 20g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 36 | Parisa 40SL 🧪 Kasugamycin 20 g/l + Ningnanmycin 20 g/l🏢 Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/l + Ningnanmycin 20 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 37 | Osaku 435WP 🧪 Kasugamycin 35 g/kg + Oxine copper 400 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 35 g/kg + Oxine copper 400 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 38 | Oli Bgo 4SL 🧪 Kasugamycin 2% + Oligosaccharins 2%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Oligosaccharins 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 39 | Novinano 55WP 🧪 Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 40 | No-vaba 68WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |