Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5781 | Antiba 4SL 🧪 Berberine🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Berberine | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5782 | Anti-xo 200WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5783 | Anti-one 200SC. 🧪 Thiodiazole Zinc🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Thiodiazole Zinc | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5784 | Anti-one 200SC 🧪 Thiodiazole Zinc🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Thiodiazole Zinc | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5785 | Anti-fusa 90SL 🧪 Metconazole (min 94%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Metconazole (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5786 | Anti Grass 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP VT NN Thái Bình DươngThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP VT NN Thái Bình Dương |
| 5787 | Antaxa 250EC 🧪 Oxadiazon🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ cỏ | Oxadiazon | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 5788 | Antaphos 50EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 5789 | Antacogold 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty TNHH TM – DV Ánh DươngThuốc trừ sâu | Acetochlor | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM – DV Ánh Dương |
| 5790 | Antaco 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Acetochlor | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5791 | Antabe 300EC. 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 5792 | Antabe 300EC 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 5793 | Ansuco 260WG 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 5794 | Ansuco 120EC 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 5795 | Anstrong plus 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 5796 | Anstrong 10EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 5797 | Anstingold 120SC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5798 | Ansius 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 5799 | Ansiphit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 5800 | Ansaron 80WP 🧪 Diuron (min 97 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Diuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |