Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Kasuno 43.5WP 🧪 Kasugamycin 3.5%+ Oxine copper 40%🏢 Công ty TNHH Summit Agro Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3.5%+ Oxine copper 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 62 | Kasumin 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 63 | Kasuhan 4WP. 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 64 | Kasuhan 4WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 65 | Kasugen 20SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 66 | Kasugacin 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 67 | Kasugacin 3 SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 68 | Kasuga 60WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 69 | Kasuduc 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 70 | Kasuduc 100WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 71 | Kasai-S 92SC 🧪 Kasugamycin 12 g/l + Tricyclazole 80 g/l🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 12 g/l + Tricyclazole 80 g/l | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 72 | Kasai 21.2WP 🧪 Fthalide 20% + Kasugamycin 1.2%🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Fthalide 20% + Kasugamycin 1.2% | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 73 | Kasai 16.2SC 🧪 Fthalide 15% + Kasugamycin 1.2%🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Fthalide 15% + Kasugamycin 1.2% | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 74 | Karide 6WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 75 | Karide 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 76 | Kargate 470WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 77 | Kaoxin 33SC 🧪 Kasugamycin 3%+ Oxine copper 30%w/w🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3%+ Oxine copper 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 78 | Kansui 21.2WP 🧪 Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20%🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 79 | Kamycinusa 76WP 🧪 Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 80 | Kamycinusa 75SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |