Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Kin-kin Bul 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 82 | Kin-kin Bul 68WG 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 83 | Kanras 72WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 84 | Jack M9 72WP 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 85 | Iprocyman 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 86 | Hoda 690WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 87 | Hoanganhbul 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 88 | Helan 47OS 🧪 Azoxystrobin 7% + Mancozeb 40%🏢 Công ty TNHH SX & TM Hai-Long AnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 7% + Mancozeb 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX & TM Hai-Long An |
| 89 | Hacyco 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 90 | Hacoxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 91 | Fovathane 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 92 | Fostynium 75WP 🧪 Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35%🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 93 | Forthane 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Longfat Global Co., Ltd. |
| 94 | Forthane 43SC 🧪 Mancozeb🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Longfat Global Co., Ltd. |
| 95 | Fortazeb 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 96 | Fineluck 750WG 🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 97 | Favaret 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 98 | Elixir 750WG. 🧪 Chlorothalonil 125 g/kg + Mancozeb 625 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 125 g/kg + Mancozeb 625 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 99 | Elixir 750WG 🧪 Chlorothalonil 125g/kg + Mancozeb 625g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 125g/kg + Mancozeb 625g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 100 | Đaiman 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |