Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Goltil super 300EC 🧪 Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 102 | Gold-dog 525SC 🧪 Tebuconazole 250g/l + Tricyclazole 275g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250g/l + Tricyclazole 275g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 103 | Gold-buffalo 550EC 🧪 Isoprothiolane 400g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 104 | Fozeni 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 105 | Fortil 25SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 106 | Forlita 430SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 107 | Forlita 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 108 | Foniduc 450SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 109 | Folitasuper 300EC 🧪 Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 110 | Folicur 430SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 111 | Folicur 250WG 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 112 | Folicur 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 113 | Ferssy 66SC 🧪 Hexaconazole 56g/l + Tebuconazole 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 56g/l + Tebuconazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 114 | Fenozon 30SC 🧪 Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 115 | Farader 225EW 🧪 Propiconazole 125g/l + Tebuconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tebuconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 116 | Dolalya 580EC 🧪 Tebuconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 117 | Dolalya 525SC 🧪 Tebuconazole 125 g/l + Tricyclazole 400 g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 125 g/l + Tricyclazole 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 118 | Dasuwang 30EC 🧪 Difenoconazole 15% + Tebuconazole 15%🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Tebuconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | FarmHannong Co., Ltd. |
| 119 | Custodia 320SC 🧪 Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 120 | Conaxel 150SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |