Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 121 | XM5 100SP 🧪 CuSO4 50 % + K2Cr2O7 50 %🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc bảo quản lâm sản | CuSO4 50 % + K2Cr2O7 50 % | Thuốc bảo quản lâm sản | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 122 | Xinron 800WG 🧪 Diuron dibromide🏢 Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ cỏ | Diuron dibromide | Thuốc trừ cỏ | Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd. |
| 123 | XinAzo 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd. |
| 124 | Xiexie 200WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty TNHH TM Bình PhươngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 125 | Xi-men 2SC 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1.6% + Spinosad 0.4%🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1.6% + Spinosad 0.4% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 126 | Xglufa 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. |
| 127 | Xevelo® 120EC 🧪 Florpyrauxifen-benzyl 20g/l+ Cyhalofop-butyl 100 g/l🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Florpyrauxifen-benzyl 20g/l+ Cyhalofop-butyl 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 128 | Xerox 20SC 🧪 Tebufenozide (min 99.6%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Tebufenozide (min 99.6%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 129 | Xentari 35WG 🧪 Bacillus thuringiensis var. aizawai🏢 Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. aizawai | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 130 | Xeletsupe 24EC 🧪 Clethodim (min 91.2%)🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Clethodim (min 91.2%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 131 | Xarid 300SC 🧪 Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 132 | Xantocin 40WP 🧪 Bronopol (min 99%)🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Bronopol (min 99%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 133 | Xanthomix 20WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 134 | Xanoprop 89SC 🧪 Ethoxysulfuron 20 g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69 g/🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 20 g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69 g/ | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 135 | Xanized 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 136 | Xanilzol 500SC 🧪 Fenoxanil 300g/l + Hexaconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 300g/l + Hexaconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 137 | Xacarb 300SC 🧪 Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 138 | X-track 500SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 139 | X-Glider 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH Agrimatco Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrimatco Việt Nam |
| 140 | Wyncafos 10SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH DV TV ĐT Kim CươngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH DV TV ĐT Kim Cương |