Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Tổng Hợp Các Loại Thuốc Đặc Trị Đạo Ôn Từ Mới Đến Cũ 2025

Tổng Hợp Các Loại Thuốc Đặc Trị Đạo Ôn Từ Mới Đến Cũ 2025

1. Danh mục 2025 đang có những “họ hàng” nào trị đạo ôn?

Nhìn vào danh mục thuốc bệnh mới cho lúa, riêng cho bệnh đạo ôn lúa đang có mấy “trụ cột” chính:

  1. Nhóm Tricyclazole (kinh điển, chuyên trị đạo ôn).

  2. Nhóm Fenoxanil (thế hệ mới hơn, rất nhiều tên thương phẩm).

  3. Nhóm phối trộn Fenoxanil + Hexaconazole / Isoprothiolane – dạng “2 trong 1, 3 trong 1”.

  4. Nhóm Hexaconazole + Tricyclazole – vừa đạo ôn, vừa khô vằn, lem lép hạt. 

  5. Nhóm Kasugamycin + Tricyclazole – kết hợp kháng sinh + thuốc trừ nấm truyền thống. 

  6. Một số thuốc kháng sinh – kích kháng, chiết xuất sinh học có ghi rõ đạo ôn/lúa trong nhãn đăng ký, như Mai 007 5SL, Physan 20SL, Exin 4.5SC… 

Bạn có thể hình dung:

  • Tricyclazole, Fenoxanil, Isoprothiolane, Hexaconazole là “xương sống” hóa học.

  • Kasugamycin, Mai 007, Exin (acid salicylic), một số chiết xuất sinh học là “tầng sinh học – kháng sinh – kích kháng” đang được đẩy mạnh.

 

2. Nhóm “kinh điển”: Tricyclazole – vẫn là xương sống trị đạo ôn

Tricyclazole là hoạt chất đã quá quen với nông dân, chuyên trị đạo ôn lá, đạo ôn cổ bông. Trong danh mục 2025, các thuốc chứa tricyclazole (đơn chất hoặc phối trộn nhưng đăng ký rõ trên đạo ôn/lúa) có rất nhiều tên:

  • Các sản phẩm WP/WG chuyên đạo ôn:

    • Kennedy 75WP, Koszon-New 75WP, Lany 75WP, Lim 750WP, Newbem 750WP, Pim.pim 75WP, Pin Ấn Độ 75WP, Sieubymsa 75WP, Superzole 75WP, Tanbim 800WP, Tri 75WG, Trione 750WG, Uni-trico 75WP, Usabim 75WP, Vace 75WP, Window 75WP, Zoletigi 80WP… 

  • Các dòng “Tricom, Tridozole, Trizole, Newzobim…” cũng cùng họ tricyclazole, nhiều dạng 45SC, 75WG, 80WP… với chỉ định đạo ôn lúa (lá và/hoặc cổ bông, một số có xử lý hạt giống)

Ưu – nhược để tư vấn cho đúng

Ưu điểm

  • Rất quen thuộc, hiệu quả tốt trên đạo ôn lá và cổ bông nếu phun đúng lúc.

  • Nhiều dạng WP, WG, SC, dễ chọn sản phẩm phù hợp túi tiền.

Nhược điểm & lưu ý

  • Do dùng nhiều năm, nguy cơ kháng thuốc là điều các nhà khoa học luôn cảnh báo.

  • Một số nước đã siết chặt tricyclazole, nên xu hướng chung là giảm phụ thuộc, tăng luân phiên với nhóm mới.

👉 Tư vấn dễ nhớ cho bà con:

  • “Tricyclazole giống như ‘thuốc đặc trị’ – mạnh nhưng không nên lạm dụng liên tục từ vụ này sang vụ khác; nên luân phiên với fenoxanil, kasugamycin, thuốc sinh học, vừa giữ hiệu lực, vừa đỡ lo dư lượng.”

 

3. Thế hệ Fenoxanil – dàn “nhân vật mới” rất đông trong danh mục

Một điểm thú vị của Danh mục 2025 là nhóm Fenoxanil “lên ngôi” với cả loạt tên thương phẩm dùng riêng cho đạo ôn:

  • Fenomy 40SC, Fenoxa super 200SC, Fexanil 200SC, Headway 200SC, Katana 20SC, Kasoto 200SC, Naxanil 20SC, Nero 400SC, Redrice 200SC, Sako 25WP, Strong 200SC, Taiyou 20SC, TT Goldleaf 20SC… – tất cả đều đăng ký trị đạo ôn/lúa

Đây chính là nhóm bạn nên đặc biệt nhấn mạnh khi muốn nói về “xu hướng mới”:

  • Fenoxanil là hoạt chất hệ thống, lưu dẫn, thường cho hiệu quả tốt cả phòng và trị sớm, thích hợp phun:

    • Lúc lúa đứng cái – làm đòng để khóa đạo ôn cổ bông,

    • Hoặc khi ruộng mới chớm cháy bìa lá, đốm mắt én.

Sản phẩm nên “gọi tên”

Bạn có thể chọn vài cái tên dễ nhớ, được nhiều công ty lớn đứng đăng ký:

  • Katana 20SC, Ninja 35EC, Headway 200SC, Taiyou 20SC – gắn với các hãng Nhật, liên doanh, tạo cảm giác “công nghệ cao” (Katana, Ninja cũng rất dễ nhớ với bà con).

  • Nero 400SC, Redrice 200SC – tên thương phẩm gợi liên tưởng tới “lúa đỏ, lúa khỏe”, dễ dùng trong nội dung truyền thông. 

Tóm lại:

“Nếu tricyclazole là ‘thế hệ đầu tiên’, thì fenoxanil đang là ‘làn sóng thứ hai’ trong cuộc chiến với đạo ôn: lưu dẫn mạnh, bảo vệ tốt cả lá và cổ bông, lại được phối trộn với nhiều hoạt chất khác để mở rộng phổ.”

 

4. Nhóm phối trộn Fenoxanil + Hexaconazole / Isoprothiolane – 1 lần phun, ăn nhiều bệnh

Trong danh mục 2025, fenoxanil không đi một mình. Rất nhiều sản phẩm phối trộn fenoxanil với hexaconazole hoặc isoprothiolane, tạo ra thuốc “2 trong 1”, “3 trong 1”

Một số cái tên tiêu biểu:

  • TT Keep 300SCFenoxanil + Hexaconazole – đăng ký đạo ôn lúa, thán thư xoài, ghẻ sẹo cam

  • Hutajapane 300SC, Xanilzol 500SCFenoxanil + Hexaconazole – đạo ôn và cả lem lép hạt lúa

  • Ninja 35EC, Feno One 500EC, Fenolan 500EC, Isoxanil 50EC, Feliso 360EC, Pyrilan 360EC – phối trộn Fenoxanil với Isoprothiolane hoặc dạng khác, đều nhắm vào đạo ôn/lúa, nhiều sản phẩm còn kiêm lem lép hạt.

Vì sao nên nhấn mạnh nhóm này?

  • Phù hợp tâm lý “phun một lần trị được nhiều bệnh”: đạo ôn lá, đạo ôn cổ bông, lem lép hạt, đôi khi đụng tới cả bệnh trên cây khác.

  • Giúp giảm áp lực kháng thuốc so với dùng tricyclazole đơn chất một mình.

Gợi ý:

  • Đầu vụ hoặc khi bệnh mới chớm: chọn fenoxanil đơn.

  • Giai đoạn đòng – trổ, khi vừa lo đạo ôn cổ bông vừa lo lem lép hạt: ưu tiên dòng phối trộn fenoxanil + hexaconazole/isoprothiolane.

 

5. Hexaconazole + Tricyclazole – “combo nặng ký” cho ruộng bệnh nhiều

Một điểm cũng khá mới mẻ là sự xuất hiện đậm nét của các sản phẩm phối trộn Hexaconazole + Tricyclazole, đăng ký trên đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt lúa

Các dòng tiêu biểu:

  • Amilan 300SC, HD-pingo 300SC, Hexalazole 300SC, Newtec 300SC, Trivin 300SC – đều có đạo ôn lúa (nhiều sản phẩm kèm khô vằn, lem lép hạt). 

  • Nhóm Avinduc 400SC, Marx 525SC, Natofull 525SE/750WP, Perevil 300SC/800WP, Trihexad 700WP – là các dạng phối trộn với hàm lượng khác nhau, nhưng cùng mục tiêu đạo ôn/ lúa, có sản phẩm kiêm luôn khô vằn, lem lép hạt

Gợi ý cách dùng 

Kịch bản thực tế:

“Ruộng lúa sạ dày, giống dễ nhiễm, vào giai đoạn làm đòng – trổ gặp mưa dầm, đạo ôn lá đã xuất hiện, khô vằn cũng lốm đốm… Lúc này những combo hexaconazole + tricyclazole như Amilan 300SC, Newtec 300SC, Avinduc 400SC, Perevil 300SC… là lựa chọn hợp lý, vì vừa giữ cổ bông, vừa ghìm luôn khô vằn và lem lép hạt nếu dùng đúng thời điểm.” 

 

6. Kasugamycin + Tricyclazole – cầu nối HÓA HỌC & KHÁNG SINH

Một nhóm khá thú vị là các sản phẩm phối trộn Kasugamycin (kháng sinh) + Tricyclazole, được đăng ký trên đạo ôn lúa

  • Bingle 320WP, Javizole 777WP, Bemsai 262WP, Kabim 30WP, Kansui 21.2WP – các sản phẩm này kết hợp:

    • Kasugamycin – kháng sinh do vi khuẩn Streptomyces tạo ra.

    • Tricyclazole – thuốc trừ nấm kinh điển.

Ngoài ra, còn nhóm Amigol-lux 100WP, Teptop 100WP (Kasugamycin + Streptomycin) đăng ký trên đạo ôn/bạc lá lúa tùy sản phẩm, trong đó Amigol-lux ghi rõ đạo ôn/lúa

Vì sao có thể xem là “gần với sinh học”?

  • Về quy định, đây vẫn là thuốc BVTV, nhưng Kasugamycin là kháng sinh nguồn gốc vi sinh vật, được nhiều tài liệu thực địa xếp vào nhóm “thuốc trừ bệnh kháng sinh, gần với sinh học”.

  • Khi kết hợp với tricyclazole, liều mỗi hoạt chất có thể giảm so với dùng đơn lẻ, góp phần giảm áp lực dư lượng và kháng thuốc (nếu dùng đúng khuyến cáo).

Tóm tắt:

“Nhóm Kasugamycin + Tricyclazole như Bingle 320WP, Javizole 777WP, Bemsai 262WP… là ‘cầu nối’ giữa thuốc hóa học và xu hướng sinh học: vẫn mạnh tay với đạo ôn, nhưng có thêm thành phần kháng sinh có nguồn gốc vi sinh vật, phù hợp cho những vùng bắt đầu quan tâm đến dư lượng.” 

 

7. Góc “xanh hóa” – những sản phẩm trị đạo ôn mang hơi hướng SINH HỌC

 

7.1. Mai 007 5SL – kháng sinh “Pyrimidine Nucleotide Antibiotic”

  • Đăng ký trên: giả sương mai/dưa chuột, đạo ôn/lúa, thán thư/xoài

  • Thuộc nhóm “Pyrimidine nucleotide antibiotic” – bản chất là kháng sinh.

Góc nhìn xu hướng:

  • Có thể giới thiệu như một lựa chọn mang hơi hướng sinh học, vì kháng sinh thường được sinh ra từ vi sinh vật.

  • Phù hợp phun sớm, giai đoạn lá non khi ruộng mới chớm đốm đạo ôn, kết hợp với biện pháp canh tác (bón cân đối N–P–K, không để ruộng quá rậm, ẩm kéo dài).

7.2. Physan 20SL – muối amoni bậc bốn, sát khuẩn rộng

  • Đăng ký: thối thân, thối hạt vi khuẩn, bạc lá, đạo ôn, lem lép hạt/lúa; lúa von; nấm hồng, vàng rụng lá/cao su; thối nhũn phong lan… 

  • Hoạt chất là Quaternary ammonium salts – dạng sát khuẩn bề mặt, thường được đánh giá ít tồn dư, phổ kháng khuẩn – kháng nấm khá rộng.

Tuy không phải “sinh học” đúng nghĩa, nhưng chúng ta có thể xếp Physan vào nhóm “thuốc vệ sinh – sát khuẩn môi trường, nhẹ hơn nhiều so với thuốc trừ nấm truyền thống”, dùng trong:

  • Xử lý hạt giống, vệ sinh ruộng – rãnh nước,

  • Kết hợp chuỗi giải pháp giảm nguồn bệnh đạo ôn đầu vụ.

7.3. Exin 4.5SC (Acid salicylic) – thuốc kích kháng có đăng ký ĐẠO ÔN

  • Trong nhóm Salicylic Acid, sản phẩm Exin 4.5SC (Exin R) có đăng ký: đạo ôn, bạc lá/lúa; chết nhanh/hồ tiêu

  • Acid salicylic là chất kích hoạt cơ chế tự đề kháng của cây (SAR – hệ thống kháng cảm ứng), được xem là chất kích kháng, rất gần với hướng “thuốc sinh học – kích kháng”.

Gợi ý dùng:

  • Đề xuất phun phòng sớm ở giai đoạn lúa con gái – đứng cái, nhất là ruộng đã từng bị đạo ôn nặng,

  • Kết hợp với một lần phun thuốc đặc trị (fenoxanil / tricyclazole) khi có điều kiện bệnh bùng phát.

Tổng kết:

“Nhìn từ danh mục 2025, xu hướng trị đạo ôn không chỉ là ‘hóa học càng mạnh càng tốt’, mà đang dịch chuyển dần sang kháng sinh (Mai 007), kích kháng (Exin), sản phẩm sát khuẩn phổ rộng an toàn hơn (Physan). Đây là cơ hội để xây dựng quy trình ‘3 bước’: sạch nguồn bệnh – kích kháng – đặc trị, thay vì chỉ trông chờ vào một chai thuốc nặng đô.” 

 

8. Một vài sản phẩm “đáng chú ý” 

Gợi ý một số tên đáng chú ý trong Danh mục 2025:

  • Nhóm kinh điển, dễ mua

    • Tricyclazole: Trizole 75WP/75WG/400SC, Tricom 75WG/75WP, Tri 75WG, Kennedy 75WP, Uni-trico 75WP… 

  • Nhóm mới, hợp xu hướng luân phiên hoạt chất

    • Fenoxanil đơn chất: Katana 20SC, Headway 200SC, Taiyou 20SC, Nero 400SC, Redrice 200SC, TT Goldleaf 20SC… 

    • Fenoxanil phối trộn: TT Keep 300SC, Hutajapane 300SC, Xanilzol 500SC, Ninja 35EC, Feno One 500EC, Fenolan 500EC, Feliso 360EC… 

    • Hexaconazole + Tricyclazole: Amilan 300SC, Hexalazole 300SC, Newtec 300SC, Avinduc 400SC, Perevil 300SC/800WP, Trihexad 700WP… 

  • Nhóm thiên về sinh học – kháng sinh – kích kháng

    • Kháng sinh: Mai 007 5SL (Pyrimidine nucleotide antibiotic trị đạo ôn). 

    • Kháng sinh + tricyclazole: Bingle 320WP, Javizole 777WP, Bemsai 262WP, Kabim 30WP, Kansui 21.2WP… 

    • Kích kháng/điều hòa: Exin 4.5SC (acid salicylic) – đạo ôn, bạc lá lúa. 

    • Sát khuẩn phổ rộng: Physan 20SL – có cả chỉ định đạo ôn/lúa. 

Tóm lại

  • Danh mục 2025 không chỉ “đông” thuốc trị đạo ôn, mà còn “đa dạng”: từ kinh điển (tricyclazole), tới thế hệ mới (fenoxanil, isoprothiolane phối trộn), rồi kháng sinh, kích kháng, sát khuẩn.

  • sự chuyển dịch từ “một chai tricyclazole cho mọi thứ” sang “luân phiên – phối hợp – sinh học hơn”.

  • Những cái tên như Katana, Ninja, Newtec, TT Keep, Bingle, Mai 007, Exin, Physan… là các “điểm nhấn” đúng xu hướng “nông nghiệp an toàn, thông minh hơn”.

 

 
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img