BASF Vietnam Co., Ltd.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của BASF Vietnam Co., Ltd. được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của BASF Vietnam Co., Ltd. được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Headline 100CS 🧪 Pyraclostrobin (min 95%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin (min 95%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 22 | Fastac 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 23 | Facet® 25SC 🧪 Quinclorac🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 24 | Clio 336SC 🧪 Topramezone (min 96%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Topramezone (min 96%) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 25 | Cevya 400SC 🧪 Mefentrifluconazole🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mefentrifluconazole | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 26 | Cascade 5EC 🧪 Flufenoxuron🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flufenoxuron | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 27 | Cambio Pro 460SL. 🧪 Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 28 | Cambio Pro 460SL 🧪 Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 29 | Cadre 240SL 🧪 Imazapic (min 96.9 %)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Imazapic (min 96.9 %) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 30 | Cabrio Top 600WG. 🧪 Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram 550g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 31 | Cabrio Top 600WG 🧪 Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 32 | Basta 15SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 33 | Basagran 480SL. 🧪 Bentazone🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 34 | Basagran 480SL 🧪 Bentazone (min 96%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Bentazone (min 96%) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 35 | Acrobat MZ 90/600WP 🧪 Dimethomorph (min 99.1%) 90g/kg + Mancozeb 600 g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 99.1%) 90g/kg + Mancozeb 600 g/kg | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 36 | Accotab 330EC 🧪 Pendimethalin (min 90 %)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Pendimethalin (min 90 %) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |