Công ty CP Nicotex
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Nicotex được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Nicotex được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Cozoni 0.1SP 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nicotex |
| 62 | Cozoni 0.0075SL 🏢 Công ty CP NicotexThuốc điều hòa sinh trưởng | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nicotex |
| 63 | Comazol (16000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 64 | Chlorin 10SC 🧪 Indoxacarb 2.5% + Chlorfenapyr 7.5%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Indoxacarb 2.5% + Chlorfenapyr 7.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 65 | Chevin 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 66 | Chevin 40WG 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 67 | Cheestar 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 68 | Chani 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 69 | Catex 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 70 | Catex 100WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 71 | Cariza 5EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 72 | Butanix 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 73 | Biofos 11GR 🧪 Abamectin 1% + Fosthiazate 10%🏢 Công ty CP Nicotex Đông TháiThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Fosthiazate 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex Đông Thái |
| 74 | Bini 58 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 75 | Bamy 75WP 🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 76 | Azoxim 20SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nicotex |
| 77 | Apogy 3.2GR 🧪 Butachlor 3.04g/kg + Bensulfuron methyl 0.16g/kg🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Butachlor 3.04g/kg + Bensulfuron methyl 0.16g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 78 | Animex 800WP 🧪 Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 79 | Amira 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 80 | Altivi 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |