Công ty TNHH ADC
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH ADC được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH ADC được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Kiss 150WP 🧪 Ethoxysulfuron 35g/kg + MCPA 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 35g/kg + MCPA 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 22 | Kiss 150EC 🧪 Ethoxysulfuron 35 g/l + MCPA 100g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 35 g/l + MCPA 100g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 23 | Kiloc 60WP 🧪 Metaldehyde 40% + Carbaryl 20%🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ ốc | Metaldehyde 40% + Carbaryl 20% | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH ADC |
| 24 | Jack M9 72WP 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 25 | Horse 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 26 | Help 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 27 | Help 400OD 🧪 Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 28 | Hecwin 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 29 | Hecwin 550WP 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 30 | Goldcup 575WP 🧪 Metaldehyde 400g/kg + Niclosamide-olamine 175g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ ốc | Metaldehyde 400g/kg + Niclosamide-olamine 175g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH ADC |
| 31 | Gippo 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH ADC |
| 32 | Frog 750WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 33 | Efphê 25EC 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 34 | Efphê 250WP 🧪 Spinosad (min 96.4%)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Spinosad (min 96.4%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 35 | Dietmam 360EC 🧪 Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 36 | Cowboy 600WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 37 | Cowboy 600SE 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 38 | Colt 95WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 39 | Colt 150SL 🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 40 | Coach 330EC 🧪 Cyhalofop butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |