Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Farmer 400SC 🧪 Fenoxanil 200g/l + Oxonilic acid 200g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/l + Oxonilic acid 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 62 | ETFON 480SL 🧪 Ethephon🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 63 | Dietcosuper 600WP 🧪 Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 64 | Boss-B 380SC 🧪 Pyraclostrobin 128 g/l + Boscalid 252 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 128 g/l + Boscalid 252 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 65 | Bixanil 500SC 🧪 Fenoxanil 150g/l + Tricyclazole 350g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 150g/l + Tricyclazole 350g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 66 | Bimusa 800WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 67 | Bestar 505SC 🧪 Thiabendazole (min 98.5%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Thiabendazole (min 98.5%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 68 | Basasuper 700EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 69 | Bacla 50SC 🧪 Salicylic Acid🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Salicylic Acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 70 | Aqual 960EC 🧪 Metolachlor🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Metolachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 71 | Alex 50WG 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 72 | Alex 20SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 73 | Aha 500SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 74 | Acura 10WG 🧪 Forchlorfenuron (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Forchlorfenuron (min 97%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 75 | Acura 10SC 🧪 Forchlorfenuron (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Forchlorfenuron (min 97%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 76 | Acstreptocinsuper 40TB 🧪 Streptomycin sulfate 40% w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate 40% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 77 | Acroots 10SL 🧪 Alpha - Naphthyl acetic acid🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Alpha - Naphthyl acetic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 78 | Acpymezin 10WG 🧪 Flonicamid min 95%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Flonicamid min 95% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 79 | Acprodi 75WG 🧪 Abamectin 25g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Abamectin 25g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 80 | Acprodi 65EC 🧪 Abamectin 64g/l + Emamectin benzoate 1g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Abamectin 64g/l + Emamectin benzoate 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |