Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Lk-Saula 30WG 🧪 Emamectin benzoate 10% + Indoxacarb 20%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 10% + Indoxacarb 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 42 | Lk-one 50SC 🧪 Thiodiazole zinc (min 95%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Thiodiazole zinc (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 43 | Lk-Chacha 300SC 🧪 Fluazinam (min 95%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fluazinam (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 44 | Kobesuper 350EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 45 | Isoxanil 50EC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 46 | Indocar 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 47 | Higro 30WP 🧪 Hymexazol (min 98%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Hymexazol (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 48 | Good 150SC 🧪 Flufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Flufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 49 | Glu-elong 15SL 🧪 Glufosinate Ammonium (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Glufosinate Ammonium (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 50 | Gib ber 40WG 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 51 | Gib ber 2SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 52 | Gib ber 2SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 53 | Gib ber 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 54 | G-start 200WP 🧪 Oxolinic acid (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid (min 93 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 55 | Fufe-super 100EC 🧪 Fufenozide🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Fufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 56 | Fucarb 20EC 🧪 Benfuracarb (min 92 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Benfuracarb (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 57 | Fob 500SC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Oxonilic acid 100g/l + Tricyclazole 300g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Oxonilic acid 100g/l + Tricyclazole 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 58 | Fluron 100SC 🧪 Hexaflumuron🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Hexaflumuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 59 | Florid 700WP 🧪 Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 60 | Faxai 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |