Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yellow-K 250SC 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2 | Yellow-K 12GB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3 | Web Super 7.5SC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4 | Vicol 80EC 🧪 Petroleum spray oil🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Petroleum spray oil | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5 | Tot 80WP 🧪 MCPA (min 85 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | MCPA (min 85 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 6 | Thaxonil 500WP 🧪 Fludioxonil🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Fludioxonil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 7 | Telephon 2.5LS 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 8 | Super-Bu 60EC 🧪 Butachlor 600g/l (Chất an toàn Fenclorim 80g/l)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l (Chất an toàn Fenclorim 80g/l) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 9 | Super-Bu 5GR 🧪 Butachlor🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 10 | Super-Al 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 11 | Sun-like 18WP 🧪 Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g/kg🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 12 | Southsher 10EC 🧪 Cypermethrin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 13 | Somini 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 14 | Silk 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 15 | Sapol 700WP 🧪 Bronopol 450 g/kg + Salicylic acid 250 g/kg🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Bronopol 450 g/kg + Salicylic acid 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 16 | Royal 350WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 17 | Royal 350SC 🧪 Iprodione🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 18 | Redpoint 86WP 🧪 Cuprous Oxide🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Cuprous Oxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 19 | Rebaci 100WP 🧪 Bacillus subtilis🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Bacillus subtilis | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 20 | Rat K 2%DP 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |