Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 461 | Wisdom 12EC 🧪 Clethodim (min 91.2%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Clethodim (min 91.2%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 462 | Wiro 5.7WG 🧪 Emamectin benzoate 5.7% w/w (Abamectin-aminomethyl 5%)🏢 Công ty TNHH VisantoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5.7% w/w (Abamectin-aminomethyl 5%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Visanto |
| 463 | Wipnix 7.5EW 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 464 | Winsa 3WP 🧪 Zhongshengmycin🏢 Công ty CP ND Quốc tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản |
| 465 | Winning Shot 23WG 🧪 Bifenazate 18% + Flufenoxuron 5%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Bifenazate 18% + Flufenoxuron 5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 466 | Winmite 15EC 🧪 Pyridaben🏢 Công ty TNHH Bio DeltaThuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bio Delta |
| 467 | Wingo 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 468 | Windy 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH SYCThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SYC |
| 469 | Wind-up 500EC 🧪 Pretilachlor 500g/l + chất an toàn Fenclorim 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 500g/l + chất an toàn Fenclorim 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 470 | Window 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 471 | Win extra 30SC 🧪 Chlorfenapyr 15% + Tolfenpyrad 15%🏢 Công ty TNHH One Bee Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 15% + Tolfenpyrad 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 472 | Win 5WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH SYCThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SYC |
| 473 | Wilson 240SC. 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 474 | Wilson 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 475 | Willsuper 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/L + Flusilazole 150g/L🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/L + Flusilazole 150g/L | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 476 | Willsuper 300EC 🧪 Azoxystrobin 150g/l + Flusilazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 150g/l + Flusilazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 477 | WILLMER 500SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 478 | Wifi 1.0EW 🧪 Cnidiadin🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Cnidiadin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 479 | Whip’S 7.5EW 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd. |
| 480 | Whip’S 6.9EC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd. |