Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 6181 | Acplant 4TB | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6182 | Acplant 20WG | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6183 | Acplant 1.9EC | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6184 | Acoustic 5SL | Oligosaccharins | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Deutschland Việt Nam |
| 6185 | Acotrin 440EC | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 6186 | Aconeb 70WP | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Đồng Xanh |
| 6187 | Acofit 300EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Hết hiệu lực | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 6188 | Acodyl 35WP | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 6189 | Acodyl 25EC | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 6190 | Acocet 53WP | — | Thuốc trừ cỏ | Đang sử dụng | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 6191 | Aco one 400EC | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 6192 | Acnipyram 50WP | Nitenpyram (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6193 | Acnal 400WP | Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 6194 | Acme 300WP | Buprofezin 250 g/kg + Thiamethoxam 50 g/kg | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 6195 | Acmayharay 100WP | — | Thuốc trừ sâu | Đang sử dụng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6196 | Acjapanic 1.6WP | Cytokinin (Zeatin 1.6% w/w) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6197 | Acimetin 5EC | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6198 | Acimetin 100WG | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Đang sử dụng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6199 | Aciben 440SL | Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 6200 | Achetray 500WP | Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |