Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 6241 | Acaben Gold 24SC | Azoxystrobin 8% + Hexaconazole 16% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty Cổ phần BVTV ATC |
| 6242 | Ac-Toxazol 200SC | Etoxazole | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 6243 | Ac-snailkill 700WP | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 6244 | AC-max 300WG | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 6245 | AC-max 100EC | — | Thuốc trừ sâu | Đang sử dụng | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 6246 | Ac-Bosca 300SC | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6247 | Ac-Bifen 43SC | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 6248 | Ac Gabacyto 50TB | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 6249 | Ac Gabacyto 200WP | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 6250 | Ac Gabacyto 100SP | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 6251 | Abvertin 3.6EC | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 6252 | Abuna 15GR | Saponin | Thuốc trừ ốc | Hết hiệu lực | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 6253 | ABT 2WP | Abamectin 9g/kg + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 11g/kg | Thuốc trừ sâu | Đang sử dụng | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 6254 | Absolute 35SC | Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 30% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 6255 | Abrams 30EC | Esfenvalerate 1.2% + Phoxim 28.8% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 6256 | Ablane 425EC | Alpha-cypermethrin 25 g/l + Dimethoate 400 g/l | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 6257 | Abita gold 400SC | Cyazofamid 100g/l + Fluazinam 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 6258 | Abinsec 1.8EC | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6259 | Abi copper 230EC | Copper abietate | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 6260 | Abenix 10SC | Albendazole | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Nicotex |