Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1601 | Sudoku 22EC 🧪 Abamectin 20 g/l + Matrine 2 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 20 g/l + Matrine 2 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 1602 | Sudo 0.5WP 🧪 Pseudomonas fluorescens🏢 Công ty CP Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Pseudomonas fluorescens | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 1603 | Sucsad 25SC. 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1604 | Sucsad 25SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1605 | Sucker 90WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1606 | Sucker 4SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1607 | Subway 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 1608 | Subtial 100WP 🧪 Bacillus subtilis🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Bacillus subtilis | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1609 | Subrai 36WP 🧪 Bensulfuron methyl 30g/kg + Quinclorac 330g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 30g/kg + Quinclorac 330g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1610 | Subest 500WP 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1611 | Subdue Maxx® 240SL 🧪 Metalaxyl M🏢 Công ty TNHH Phân bón Nông TínThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phân bón Nông Tín |
| 1612 | Subaygold 4.5SL 🧪 Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1613 | Subaygold 3.8GR 🧪 Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1614 | Subatox 75EC 🧪 Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1615 | Subain 99SL 🧪 Esters of botanical oil🏢 Công ty CP MultiagroChất hỗ trợ ( chất trải) | Esters of botanical oil | Chất hỗ trợ ( chất trải) | Công ty CP Multiagro |
| 1616 | Stun 20SL 🧪 Imidacloprid🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 1617 | Strongfast 700WP 🧪 Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Transfluthrin (min 95%) 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Transfluthrin (min 95%) 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1618 | Strong 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 1619 | Strepgold 100WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 1620 | Strancolusa 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |