Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 341 | Zisento 77WP 🧪 Copper hydreoxide 77% w/w🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Copper hydreoxide 77% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 342 | Zircon 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 343 | Zipram 80WP 🧪 Thiram 30% + Ziram 50%🏢 Công ty CP Fujisan Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Thiram 30% + Ziram 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Fujisan Nhật Bản |
| 344 | Zipra 80WP 🧪 Thiram 30% + Ziram 50%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Thiram 30% + Ziram 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 345 | Zippi 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 346 | Zinzin 26SC 🧪 Atrazine 20% + Mesotrione 6%🏢 Công ty CP CCD Việt NamThuốc trừ cỏ | Atrazine 20% + Mesotrione 6% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP CCD Việt Nam |
| 347 | Zintracol 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 348 | Zingard 80WG. 🧪 Cyromazine🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 349 | Zingard 80WG 🧪 Cyromazine🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 350 | Zinforce 80WP 🏢 Forward International Ltd | — | — | Forward International Ltd |
| 351 | Zinebusa 800WP 🧪 Zineb🏢 Công ty TNHH BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV An Hưng Phát |
| 352 | Zineb Bul 80WP 🧪 Zineb🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 353 | Zincopper 50WP 🧪 Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 354 | Zinacol 80WP 🧪 Zineb🏢 Imaspro Resources Sdn BhdThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Imaspro Resources Sdn Bhd |
| 355 | Zin 80WP 🧪 Zineb🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 356 | Zimvil 720WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 357 | Zimizin 800WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 358 | Zilla 100SC 🧪 Hexaconazole 25g/l + Validamycin 75g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 25g/l + Validamycin 75g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 359 | Zigen 15SC 🧪 Tolfenpyrad🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Tolfenpyrad | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 360 | Ziflo 76WG 🧪 Ziram🏢 Agspec Asia Pte LtdThuốc trừ bệnh | Ziram | Thuốc trừ bệnh | Agspec Asia Pte Ltd |