Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 381 | Yosky 10SL. 🧪 Glufosinate-P🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate-P | Thuốc trừ cỏ | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 382 | Yosky 10SL 🧪 Glufosinate-P🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate-P | Thuốc trừ cỏ | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 383 | Yoshito 200WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 384 | Yoshino 70WP 🧪 Propineb🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 385 | Yoop Super 25SC 🧪 Spirotetramat 10% + Thiamethoxam 15%🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Spirotetramat 10% + Thiamethoxam 15% | Thuốc trừ sâu | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 386 | Yonmix 27SC 🧪 Pyridaben 9% + Spirodiclofen 18%🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Pyridaben 9% + Spirodiclofen 18% | Thuốc trừ sâu | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 387 | Yonlock 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 388 | Yonfire 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 389 | Yomivil 115WG 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 390 | Yomivil 108SC 🧪 Validamycin A🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 391 | Yomisuper 23WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 392 | Yomisuper 22SC 🧪 Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 393 | Yomistar 105WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 394 | Yomione 51WP 🧪 Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 395 | Yomione 51SL 🧪 Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 396 | Yomione 31GR 🧪 Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 397 | Yoko 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 398 | Yezak 25SC 🧪 Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20%🏢 Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ |
| 399 | Yellow-K 250SC 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 400 | Yellow-K 12GB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |