Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 761 | Vali-navi 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 762 | Valijapane 5SP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 763 | Valijapane 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 764 | Valigreen 50SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 765 | Valigreen 100WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 766 | Validan 5WP 🧪 Validamycin A🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 767 | Validan 3SL | — | — | — |
| 768 | Validad 100SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 769 | Validacin 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 770 | Valicare 8SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 771 | Valicare 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 772 | Vali TSC 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 773 | Vali 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 774 | Valentino 20SC 🧪 Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%🏢 Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15% | Thuốc trừ bệnh | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. |
| 775 | Valent 20SC 🧪 Cyazofamid🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ bệnh | Cyazofamid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 776 | Valbon 71.75WG 🧪 Benthiavalicarb 1.75% + Mancozeb 70.0%🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Benthiavalicarb 1.75% + Mancozeb 70.0% | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 777 | Vakala 250WP 🧪 Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Radiant AG |
| 778 | Vadofos 40EC 🧪 Profenofos🏢 Công ty TNHH TM - DV VADThuốc trừ sâu | Profenofos | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV VAD |
| 779 | Vadisanam 50WG. 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH TM-DV VADThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-DV VAD |
| 780 | Vadisanam 50WG 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH TM-DV VADThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-DV VAD |