Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 781 | Tineromec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 782 | Tinero 54.2EC 🧪 Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 783 | Tinanosuper 600SE 🧪 Isoprothiolane 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tricyclazole 350g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tricyclazole 350g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 784 | Tin Euro Super 300EC 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJ |
| 785 | Timycin 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 786 | Timdiet 250EC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Chlorfluazuron 150g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Chlorfluazuron 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 787 | Timan 80WP 🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 788 | Tilvilusa 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 789 | Tilusa super 300EC 🧪 Propiconazole🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Propiconazole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 790 | Tilt Super® 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 791 | Tilsom 400SC 🧪 Pyrimethanil (min 95%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Pyrimethanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 792 | Tilrice 410EC 🧪 Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 793 | Tilred Super 350EC 🧪 Isoprothiolane 200g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 200g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 794 | Tilral 500WP 🧪 Iprodione🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Iprodione | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 795 | Tilplus super 300EC 🧪 Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 796 | Tilobama 555WP 🧪 Difenoconazole 50.5g/kg + Propiconazole 0.5g/kg + Prochloraz 504g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 50.5g/kg + Propiconazole 0.5g/kg + Prochloraz 504g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 797 | Tilobama 320EC 🧪 Difenoconazole 20 g/l + Propiconazole 150 g/l + Prochloraz 150 g/l 0.5g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 20 g/l + Propiconazole 150 g/l + Prochloraz 150 g/l 0.5g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 798 | Tilmil super 550SE 🧪 Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 799 | Tilmec 777WP 🧪 Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 800 | Tillage-super 525SE 🧪 Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |